Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RON mỗi gam

Giá vàng bằng RON mỗi gam trong 2 năm: từ 394,69 RON (15 thg 10, 2024) đến 635,93 RON (19 thg 10, 2026), thay đổi +61,12%. Cao nhất 693,18 RON (15 thg 2, 2026), thấp nhất 394,69 RON (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RON mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)394,69 RON
Mới nhất (19 thg 10, 2026)635,93 RON
Cao nhất (15 thg 2, 2026)693,18 RON
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)394,69 RON
Trung bình556,79 RON
Thay đổi+241,23 RON (+61,12%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 635,93 RON635,93 RON635,93 RON635,93 RON
16 thg 10, 2026 637,50 RON638,06 RON635,17 RON638,06 RON
15 thg 9, 2026 633,31 RON633,31 RON633,31 RON633,31 RON
15 thg 8, 2026 642,79 RON642,79 RON642,79 RON642,79 RON
15 thg 7, 2026 601,81 RON601,81 RON601,81 RON601,81 RON
15 thg 6, 2026 613,28 RON613,28 RON613,28 RON613,28 RON
15 thg 5, 2026 661,60 RON661,60 RON661,60 RON661,60 RON
15 thg 4, 2026 655,98 RON655,98 RON655,98 RON655,98 RON
15 thg 3, 2026 693,10 RON693,10 RON693,10 RON693,10 RON
15 thg 2, 2026 693,18 RON693,18 RON693,18 RON693,18 RON
15 thg 1, 2026 669,04 RON669,04 RON669,04 RON669,04 RON
15 thg 12, 2025 600,32 RON600,32 RON600,32 RON600,32 RON
15 thg 11, 2025 573,64 RON573,64 RON573,64 RON573,64 RON
15 thg 10, 2025 571,29 RON571,29 RON571,29 RON571,29 RON
15 thg 9, 2025 507,35 RON507,35 RON507,35 RON507,35 RON
15 thg 8, 2025 469,03 RON469,03 RON469,03 RON469,03 RON
15 thg 7, 2025 467,55 RON467,55 RON467,55 RON467,55 RON
15 thg 6, 2025 471,31 RON471,31 RON471,31 RON471,31 RON
15 thg 5, 2025 485,57 RON485,57 RON485,57 RON485,57 RON
15 thg 4, 2025 454,79 RON454,79 RON454,79 RON454,79 RON
15 thg 3, 2025 438,34 RON438,34 RON438,34 RON438,34 RON
15 thg 2, 2025 442,11 RON442,11 RON442,11 RON442,11 RON
15 thg 1, 2025 420,77 RON420,77 RON420,77 RON420,77 RON
15 thg 12, 2024 402,54 RON402,54 RON402,54 RON402,54 RON
15 thg 11, 2024 400,81 RON400,81 RON400,81 RON400,81 RON
15 thg 10, 2024 394,69 RON394,69 RON394,69 RON394,69 RON