Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RON mỗi kilôgam

Giá vàng bằng RON mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 394.694 RON (15 thg 10, 2024) đến 634.338 RON (19 thg 10, 2026), thay đổi +60,72%. Cao nhất 693.183 RON (15 thg 2, 2026), thấp nhất 394.694 RON (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RON mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)394.694 RON
Mới nhất (19 thg 10, 2026)634.338 RON
Cao nhất (15 thg 2, 2026)693.183 RON
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)394.694 RON
Trung bình556.677 RON
Thay đổi+239.644 RON (+60,72%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 634.338 RON634.338 RON634.338 RON634.338 RON
16 thg 10, 2026 637.502 RON638.060 RON635.174 RON638.060 RON
15 thg 9, 2026 633.308 RON633.308 RON633.308 RON633.308 RON
15 thg 8, 2026 642.785 RON642.785 RON642.785 RON642.785 RON
15 thg 7, 2026 601.807 RON601.807 RON601.807 RON601.807 RON
15 thg 6, 2026 613.277 RON613.277 RON613.277 RON613.277 RON
15 thg 5, 2026 661.604 RON661.604 RON661.604 RON661.604 RON
15 thg 4, 2026 655.979 RON655.979 RON655.979 RON655.979 RON
15 thg 3, 2026 693.097 RON693.097 RON693.097 RON693.097 RON
15 thg 2, 2026 693.183 RON693.183 RON693.183 RON693.183 RON
15 thg 1, 2026 669.044 RON669.044 RON669.044 RON669.044 RON
15 thg 12, 2025 600.325 RON600.325 RON600.325 RON600.325 RON
15 thg 11, 2025 573.640 RON573.640 RON573.640 RON573.640 RON
15 thg 10, 2025 571.292 RON571.292 RON571.292 RON571.292 RON
15 thg 9, 2025 507.354 RON507.354 RON507.354 RON507.354 RON
15 thg 8, 2025 469.031 RON469.031 RON469.031 RON469.031 RON
15 thg 7, 2025 467.548 RON467.548 RON467.548 RON467.548 RON
15 thg 6, 2025 471.308 RON471.308 RON471.308 RON471.308 RON
15 thg 5, 2025 485.571 RON485.571 RON485.571 RON485.571 RON
15 thg 4, 2025 454.794 RON454.794 RON454.794 RON454.794 RON
15 thg 3, 2025 438.337 RON438.337 RON438.337 RON438.337 RON
15 thg 2, 2025 442.113 RON442.113 RON442.113 RON442.113 RON
15 thg 1, 2025 420.770 RON420.770 RON420.770 RON420.770 RON
15 thg 12, 2024 402.545 RON402.545 RON402.545 RON402.545 RON
15 thg 11, 2024 400.810 RON400.810 RON400.810 RON400.810 RON
15 thg 10, 2024 394.694 RON394.694 RON394.694 RON394.694 RON