Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RON mỗi kilôgam

Giá vàng bằng RON mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 571.292 RON (15 thg 10, 2025) đến 634.780 RON (19 thg 10, 2026), thay đổi +11,11%. Cao nhất 693.183 RON (15 thg 2, 2026), thấp nhất 571.292 RON (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RON mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)571.292 RON
Mới nhất (19 thg 10, 2026)634.780 RON
Cao nhất (15 thg 2, 2026)693.183 RON
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)571.292 RON
Trung bình634.685 RON
Thay đổi+63.487,72 RON (+11,11%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 634.780 RON634.780 RON634.780 RON634.780 RON
16 thg 10, 2026 637.502 RON638.060 RON635.174 RON638.060 RON
15 thg 9, 2026 633.308 RON633.308 RON633.308 RON633.308 RON
15 thg 8, 2026 642.785 RON642.785 RON642.785 RON642.785 RON
15 thg 7, 2026 601.807 RON601.807 RON601.807 RON601.807 RON
15 thg 6, 2026 613.277 RON613.277 RON613.277 RON613.277 RON
15 thg 5, 2026 661.604 RON661.604 RON661.604 RON661.604 RON
15 thg 4, 2026 655.979 RON655.979 RON655.979 RON655.979 RON
15 thg 3, 2026 693.097 RON693.097 RON693.097 RON693.097 RON
15 thg 2, 2026 693.183 RON693.183 RON693.183 RON693.183 RON
15 thg 1, 2026 669.044 RON669.044 RON669.044 RON669.044 RON
15 thg 12, 2025 600.325 RON600.325 RON600.325 RON600.325 RON
15 thg 11, 2025 573.640 RON573.640 RON573.640 RON573.640 RON
15 thg 10, 2025 571.292 RON571.292 RON571.292 RON571.292 RON