Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RON mỗi gam

Giá vàng bằng RON mỗi gam trong 1 năm: từ 571,29 RON (15 thg 10, 2025) đến 636,49 RON (19 thg 10, 2026), thay đổi +11,41%. Cao nhất 693,18 RON (15 thg 2, 2026), thấp nhất 571,29 RON (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RON mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)571,29 RON
Mới nhất (19 thg 10, 2026)636,49 RON
Cao nhất (15 thg 2, 2026)693,18 RON
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)571,29 RON
Trung bình634,89 RON
Thay đổi+65,19 RON (+11,41%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 636,49 RON636,49 RON636,49 RON636,49 RON
16 thg 10, 2026 637,50 RON638,06 RON635,17 RON638,06 RON
15 thg 9, 2026 633,31 RON633,31 RON633,31 RON633,31 RON
15 thg 8, 2026 642,79 RON642,79 RON642,79 RON642,79 RON
15 thg 7, 2026 601,81 RON601,81 RON601,81 RON601,81 RON
15 thg 6, 2026 613,28 RON613,28 RON613,28 RON613,28 RON
15 thg 5, 2026 661,60 RON661,60 RON661,60 RON661,60 RON
15 thg 4, 2026 655,98 RON655,98 RON655,98 RON655,98 RON
15 thg 3, 2026 693,10 RON693,10 RON693,10 RON693,10 RON
15 thg 2, 2026 693,18 RON693,18 RON693,18 RON693,18 RON
15 thg 1, 2026 669,04 RON669,04 RON669,04 RON669,04 RON
15 thg 12, 2025 600,32 RON600,32 RON600,32 RON600,32 RON
15 thg 11, 2025 573,64 RON573,64 RON573,64 RON573,64 RON
15 thg 10, 2025 571,29 RON571,29 RON571,29 RON571,29 RON