Lịch sử giá vàng 20 năm bằng RON mỗi gam

Giá vàng bằng RON mỗi gam trong 20 năm: từ 52,65 RON (15 thg 10, 2006) đến 635,68 RON (19 thg 10, 2026), thay đổi +1.107,43%. Cao nhất 693,18 RON (15 thg 2, 2026), thấp nhất 48,62 RON (15 thg 7, 2007).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng RON mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)52,65 RON
Mới nhất (19 thg 10, 2026)635,68 RON
Cao nhất (15 thg 2, 2026)693,18 RON
Thấp nhất (15 thg 7, 2007)48,62 RON
Trung bình218,05 RON
Thay đổi+583,03 RON (+1.107,43%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 669,04 RON693,18 RON601,81 RON635,68 RON
2025 420,77 RON600,32 RON420,77 RON600,32 RON
2024 297,21 RON402,54 RON297,21 RON402,54 RON
2023 278,89 RON295,82 RON273,16 RON295,82 RON
2022 252,12 RON283,15 RON252,12 RON267,89 RON
2021 241,30 RON253,36 RON226,34 RON252,91 RON
2020 215,32 RON259,16 RON215,32 RON239,57 RON
2019 170,28 RON207,59 RON170,28 RON203,39 RON
2018 161,31 RON165,81 RON153,12 RON165,81 RON
2017 161,48 RON173,17 RON158,97 RON159,48 RON
2016 146,77 RON173,06 RON146,77 RON161,46 RON
2015 154,47 RON161,05 RON141,25 RON141,52 RON
2014 132,97 RON139,58 RON132,97 RON139,25 RON
2013 177,09 RON177,09 RON127,57 RON127,57 RON
2012 180,48 RON198,06 RON176,46 RON185,20 RON
2011 139,71 RON179,71 RON134,97 RON175,80 RON
2010 102,64 RON143,56 RON102,64 RON143,56 RON
2009 90,76 RON106,71 RON89,87 RON106,71 RON
2008 71,21 RON76,51 RON65,00 RON76,51 RON
2007 53,17 RON63,17 RON48,62 RON63,17 RON
2006 52,65 RON55,22 RON52,65 RON52,95 RON