Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RON mỗi ounce

Giá vàng bằng RON mỗi ounce trong 2 năm: từ 12.276,35 RON (15 thg 10, 2024) đến 19.690,32 RON (19 thg 10, 2026), thay đổi +60,39%. Cao nhất 21.560,40 RON (15 thg 2, 2026), thấp nhất 12.276,35 RON (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RON mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)12.276,35 RON
Mới nhất (19 thg 10, 2026)19.690,32 RON
Cao nhất (15 thg 2, 2026)21.560,40 RON
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)12.276,35 RON
Trung bình17.311,84 RON
Thay đổi+7.413,96 RON (+60,39%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 19.690,32 RON19.690,32 RON19.690,32 RON19.690,32 RON
16 thg 10, 2026 19.828,52 RON19.845,88 RON19.756,12 RON19.845,88 RON
15 thg 9, 2026 19.698,10 RON19.698,10 RON19.698,10 RON19.698,10 RON
15 thg 8, 2026 19.992,86 RON19.992,86 RON19.992,86 RON19.992,86 RON
15 thg 7, 2026 18.718,29 RON18.718,29 RON18.718,29 RON18.718,29 RON
15 thg 6, 2026 19.075,04 RON19.075,04 RON19.075,04 RON19.075,04 RON
15 thg 5, 2026 20.578,20 RON20.578,20 RON20.578,20 RON20.578,20 RON
15 thg 4, 2026 20.403,22 RON20.403,22 RON20.403,22 RON20.403,22 RON
15 thg 3, 2026 21.557,73 RON21.557,73 RON21.557,73 RON21.557,73 RON
15 thg 2, 2026 21.560,40 RON21.560,40 RON21.560,40 RON21.560,40 RON
15 thg 1, 2026 20.809,58 RON20.809,58 RON20.809,58 RON20.809,58 RON
15 thg 12, 2025 18.672,19 RON18.672,19 RON18.672,19 RON18.672,19 RON
15 thg 11, 2025 17.842,21 RON17.842,21 RON17.842,21 RON17.842,21 RON
15 thg 10, 2025 17.769,17 RON17.769,17 RON17.769,17 RON17.769,17 RON
15 thg 9, 2025 15.780,47 RON15.780,47 RON15.780,47 RON15.780,47 RON
15 thg 8, 2025 14.588,49 RON14.588,49 RON14.588,49 RON14.588,49 RON
15 thg 7, 2025 14.542,36 RON14.542,36 RON14.542,36 RON14.542,36 RON
15 thg 6, 2025 14.659,32 RON14.659,32 RON14.659,32 RON14.659,32 RON
15 thg 5, 2025 15.102,94 RON15.102,94 RON15.102,94 RON15.102,94 RON
15 thg 4, 2025 14.145,68 RON14.145,68 RON14.145,68 RON14.145,68 RON
15 thg 3, 2025 13.633,80 RON13.633,80 RON13.633,80 RON13.633,80 RON
15 thg 2, 2025 13.751,25 RON13.751,25 RON13.751,25 RON13.751,25 RON
15 thg 1, 2025 13.087,40 RON13.087,40 RON13.087,40 RON13.087,40 RON
15 thg 12, 2024 12.520,54 RON12.520,54 RON12.520,54 RON12.520,54 RON
15 thg 11, 2024 12.466,59 RON12.466,59 RON12.466,59 RON12.466,59 RON
15 thg 10, 2024 12.276,35 RON12.276,35 RON12.276,35 RON12.276,35 RON