Lịch sử giá vàng 15 năm bằng RON mỗi ounce

Giá vàng bằng RON mỗi ounce trong 15 năm: từ 5.223,24 RON (15 thg 10, 2011) đến 19.544,92 RON (20 thg 10, 2026), thay đổi +274,19%. Cao nhất 21.560,40 RON (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.967,96 RON (15 thg 12, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng RON mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)5.223,24 RON
Mới nhất (20 thg 10, 2026)19.544,92 RON
Cao nhất (15 thg 2, 2026)21.560,40 RON
Thấp nhất (15 thg 12, 2013)3.967,96 RON
Trung bình8.092,49 RON
Thay đổi+14.321,67 RON (+274,19%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 20.809,58 RON21.560,40 RON18.718,29 RON19.544,92 RON
2025 13.087,40 RON18.672,19 RON13.087,40 RON18.672,19 RON
2024 9.244,12 RON12.520,54 RON9.244,12 RON12.520,54 RON
2023 8.674,43 RON9.200,88 RON8.496,27 RON9.200,88 RON
2022 7.841,67 RON8.806,96 RON7.841,67 RON8.332,29 RON
2021 7.505,15 RON7.880,33 RON7.039,85 RON7.866,51 RON
2020 6.697,16 RON8.060,69 RON6.697,16 RON7.451,51 RON
2019 5.296,42 RON6.456,76 RON5.296,42 RON6.326,13 RON
2018 5.017,20 RON5.157,12 RON4.762,41 RON5.157,12 RON
2017 5.022,73 RON5.386,14 RON4.944,41 RON4.960,44 RON
2016 4.564,93 RON5.382,90 RON4.564,93 RON5.021,84 RON
2015 4.804,47 RON5.009,18 RON4.393,35 RON4.401,92 RON
2014 4.135,80 RON4.341,47 RON4.135,80 RON4.331,29 RON
2013 5.508,24 RON5.508,24 RON3.967,96 RON3.967,96 RON
2012 5.613,68 RON6.160,45 RON5.488,37 RON5.760,51 RON
2011 5.223,24 RON5.589,49 RON5.223,24 RON5.468,09 RON