Giá vàng tại Ma-rốc
Giá vàng trực tuyến tại Ma-rốc bằng Dirham Ma-rốc (MAD) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
1.314,72 MAD
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.322,57 MAD
- Biên độ ngày
- 1.322,57 MAD – 1.314,72 MAD
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Ma-rốc theo kara (MAD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 1.313,40 MAD | 40.851,36 MAD | 1.313.402 MAD |
| Vàng 18K | 75,0% | 986,04 MAD | 30.669,19 MAD | 986.037 MAD |
Giá vàng tại Ma-rốc theo đơn vị (MAD)
| Đơn vị | Giá (MAD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 1.314,72 MAD | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 40.892,26 MAD | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 1.314.717 MAD | — | — |
Giá vàng tại Ma-rốc hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 1.314,72 MAD mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 986,04 MAD mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (MAD) |
|---|---|
| 1 × Gam | 1.314,72 MAD |
| 2 × Gam | 2.629,43 MAD |
| 5 × Gam | 6.573,58 MAD |
| 10 × Gam | 13.147,17 MAD |
| 20 × Gam | 26.294,33 MAD |
| 50 × Gam | 65.735,83 MAD |
| 100 × Gam | 131.472 MAD |
Lịch sử giá vàng bằng MAD
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MAD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MAD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MAD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MAD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng MAD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng MAD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng MAD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng MAD mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng MAD
Giá bạc tại Ma-rốc
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Ma-rốc hôm nay 1.314,72 MAD mỗi gam; vàng 18K khoảng 986,04 MAD.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Dirham Ma-rốc theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD9,8155 MAD