Giá vàng tại Algeria
Giá vàng trực tuyến tại Algeria bằng Dinar Algeria (DZD) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
18.024,23 DZD
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 18.131,96 DZD
- Biên độ ngày
- 18.131,96 DZD – 18.024,23 DZD
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Algeria theo kara (DZD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 18.006,21 DZD | 560.056 DZD | 18.006.206 DZD |
| Vàng 18K | 75,0% | 13.518,17 DZD | 420.462 DZD | 13.518.173 DZD |
Giá vàng tại Algeria theo đơn vị (DZD)
| Đơn vị | Giá (DZD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 18.024,23 DZD | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 560.616 DZD | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 18.024.231 DZD | — | — |
Giá vàng tại Algeria hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 18.024,23 DZD mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 13.518,17 DZD mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (DZD) |
|---|---|
| 1 × Gam | 18.024,23 DZD |
| 2 × Gam | 36.048,46 DZD |
| 5 × Gam | 90.121,15 DZD |
| 10 × Gam | 180.242 DZD |
| 20 × Gam | 360.485 DZD |
| 50 × Gam | 901.212 DZD |
| 100 × Gam | 1.802.423 DZD |
Lịch sử giá vàng bằng DZD
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng DZD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng DZD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng DZD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng DZD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng DZD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng DZD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng DZD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng DZD mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng DZD
Giá bạc tại Algeria
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Algeria hôm nay 18.024,23 DZD mỗi gam; vàng 18K khoảng 13.518,17 DZD.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Dinar Algeria theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD134,5662 DZD