Lịch sử giá vàng 1 năm bằng DZD mỗi gam
Giá vàng bằng DZD mỗi gam trong 1 năm: từ 17.540,23 DZD (15 thg 10, 2025) đến 17.916,71 DZD (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,15%. Cao nhất 21.698,36 DZD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 17.540,23 DZD (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 17.540,23 DZD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 17.916,71 DZD |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 21.698,36 DZD |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 17.540,23 DZD |
| Trung bình | 18.875,77 DZD |
| Thay đổi | +376,48 DZD (+2,15%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 17.916,71 DZD | 17.916,71 DZD | 17.916,71 DZD | 17.916,71 DZD |
| 16 thg 10, 2026 | 18.024,23 DZD | 18.100,38 DZD | 18.019,81 DZD | 18.100,38 DZD |
| 15 thg 9, 2026 | 18.668,37 DZD | 18.668,37 DZD | 18.668,37 DZD | 18.668,37 DZD |
| 15 thg 8, 2026 | 19.066,03 DZD | 19.066,03 DZD | 19.066,03 DZD | 19.066,03 DZD |
| 15 thg 7, 2026 | 17.605,06 DZD | 17.605,06 DZD | 17.605,06 DZD | 17.605,06 DZD |
| 15 thg 6, 2026 | 18.275,03 DZD | 18.275,03 DZD | 18.275,03 DZD | 18.275,03 DZD |
| 15 thg 5, 2026 | 19.826,77 DZD | 19.826,77 DZD | 19.826,77 DZD | 19.826,77 DZD |
| 15 thg 4, 2026 | 20.405,97 DZD | 20.405,97 DZD | 20.405,97 DZD | 20.405,97 DZD |
| 15 thg 3, 2026 | 20.989,49 DZD | 20.989,49 DZD | 20.989,49 DZD | 20.989,49 DZD |
| 15 thg 2, 2026 | 21.698,36 DZD | 21.698,36 DZD | 21.698,36 DZD | 21.698,36 DZD |
| 15 thg 1, 2026 | 20.544,28 DZD | 20.544,28 DZD | 20.544,28 DZD | 20.544,28 DZD |
| 15 thg 12, 2025 | 18.625,15 DZD | 18.625,15 DZD | 18.625,15 DZD | 18.625,15 DZD |
| 15 thg 11, 2025 | 17.665,58 DZD | 17.665,58 DZD | 17.665,58 DZD | 17.665,58 DZD |
| 15 thg 10, 2025 | 17.540,23 DZD | 17.540,23 DZD | 17.540,23 DZD | 17.540,23 DZD |