Lịch sử giá vàng 1 năm bằng DZD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng DZD mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 17.540.228 DZD (15 thg 10, 2025) đến 17.900.282 DZD (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,05%. Cao nhất 21.698.360 DZD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 17.540.228 DZD (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 17.540.228 DZD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 17.900.282 DZD |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 21.698.360 DZD |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 17.540.228 DZD |
| Trung bình | 18.873.842 DZD |
| Thay đổi | +360.054 DZD (+2,05%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 17.900.282 DZD | 17.900.282 DZD | 17.900.282 DZD | 17.900.282 DZD |
| 16 thg 10, 2026 | 18.024.231 DZD | 18.100.383 DZD | 18.019.812 DZD | 18.100.383 DZD |
| 15 thg 9, 2026 | 18.668.370 DZD | 18.668.370 DZD | 18.668.370 DZD | 18.668.370 DZD |
| 15 thg 8, 2026 | 19.066.029 DZD | 19.066.029 DZD | 19.066.029 DZD | 19.066.029 DZD |
| 15 thg 7, 2026 | 17.605.064 DZD | 17.605.064 DZD | 17.605.064 DZD | 17.605.064 DZD |
| 15 thg 6, 2026 | 18.275.033 DZD | 18.275.033 DZD | 18.275.033 DZD | 18.275.033 DZD |
| 15 thg 5, 2026 | 19.826.769 DZD | 19.826.769 DZD | 19.826.769 DZD | 19.826.769 DZD |
| 15 thg 4, 2026 | 20.405.968 DZD | 20.405.968 DZD | 20.405.968 DZD | 20.405.968 DZD |
| 15 thg 3, 2026 | 20.989.489 DZD | 20.989.489 DZD | 20.989.489 DZD | 20.989.489 DZD |
| 15 thg 2, 2026 | 21.698.360 DZD | 21.698.360 DZD | 21.698.360 DZD | 21.698.360 DZD |
| 15 thg 1, 2026 | 20.544.284 DZD | 20.544.284 DZD | 20.544.284 DZD | 20.544.284 DZD |
| 15 thg 12, 2025 | 18.625.146 DZD | 18.625.146 DZD | 18.625.146 DZD | 18.625.146 DZD |
| 15 thg 11, 2025 | 17.665.577 DZD | 17.665.577 DZD | 17.665.577 DZD | 17.665.577 DZD |
| 15 thg 10, 2025 | 17.540.228 DZD | 17.540.228 DZD | 17.540.228 DZD | 17.540.228 DZD |