Lịch sử giá vàng 2 năm bằng DZD mỗi gam

Giá vàng bằng DZD mỗi gam trong 2 năm: từ 11.627,21 DZD (15 thg 10, 2024) đến 18.048,97 DZD (19 thg 10, 2026), thay đổi +55,23%. Cao nhất 21.698,36 DZD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 11.445,67 DZD (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng DZD mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)11.627,21 DZD
Mới nhất (19 thg 10, 2026)18.048,97 DZD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)21.698,36 DZD
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)11.445,67 DZD
Trung bình16.564,10 DZD
Thay đổi+6.421,76 DZD (+55,23%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 18.048,97 DZD18.048,97 DZD18.048,97 DZD18.048,97 DZD
16 thg 10, 2026 18.024,23 DZD18.100,38 DZD18.019,81 DZD18.100,38 DZD
15 thg 9, 2026 18.668,37 DZD18.668,37 DZD18.668,37 DZD18.668,37 DZD
15 thg 8, 2026 19.066,03 DZD19.066,03 DZD19.066,03 DZD19.066,03 DZD
15 thg 7, 2026 17.605,06 DZD17.605,06 DZD17.605,06 DZD17.605,06 DZD
15 thg 6, 2026 18.275,03 DZD18.275,03 DZD18.275,03 DZD18.275,03 DZD
15 thg 5, 2026 19.826,77 DZD19.826,77 DZD19.826,77 DZD19.826,77 DZD
15 thg 4, 2026 20.405,97 DZD20.405,97 DZD20.405,97 DZD20.405,97 DZD
15 thg 3, 2026 20.989,49 DZD20.989,49 DZD20.989,49 DZD20.989,49 DZD
15 thg 2, 2026 21.698,36 DZD21.698,36 DZD21.698,36 DZD21.698,36 DZD
15 thg 1, 2026 20.544,28 DZD20.544,28 DZD20.544,28 DZD20.544,28 DZD
15 thg 12, 2025 18.625,15 DZD18.625,15 DZD18.625,15 DZD18.625,15 DZD
15 thg 11, 2025 17.665,58 DZD17.665,58 DZD17.665,58 DZD17.665,58 DZD
15 thg 10, 2025 17.540,23 DZD17.540,23 DZD17.540,23 DZD17.540,23 DZD
15 thg 9, 2025 15.854,50 DZD15.854,50 DZD15.854,50 DZD15.854,50 DZD
15 thg 8, 2025 14.557,78 DZD14.557,78 DZD14.557,78 DZD14.557,78 DZD
15 thg 7, 2025 14.436,76 DZD14.436,76 DZD14.436,76 DZD14.436,76 DZD
15 thg 6, 2025 14.492,95 DZD14.492,95 DZD14.492,95 DZD14.492,95 DZD
15 thg 5, 2025 14.302,76 DZD14.302,76 DZD14.302,76 DZD14.302,76 DZD
15 thg 4, 2025 13.909,43 DZD13.909,43 DZD13.909,43 DZD13.909,43 DZD
15 thg 3, 2025 12.893,67 DZD12.893,67 DZD12.893,67 DZD12.893,67 DZD
15 thg 2, 2025 12.513,30 DZD12.513,30 DZD12.513,30 DZD12.513,30 DZD
15 thg 1, 2025 11.713,66 DZD11.713,66 DZD11.713,66 DZD11.713,66 DZD
15 thg 12, 2024 11.445,67 DZD11.445,67 DZD11.445,67 DZD11.445,67 DZD
15 thg 11, 2024 11.458,64 DZD11.458,64 DZD11.458,64 DZD11.458,64 DZD
15 thg 10, 2024 11.627,21 DZD11.627,21 DZD11.627,21 DZD11.627,21 DZD