Giá vàng tại Kazakhstan
Giá vàng trực tuyến tại Kazakhstan bằng Tenge Kazakhstan (KZT) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
60.672,11 KZT
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 61.034,73 KZT
- Biên độ ngày
- 61.034,73 KZT – 60.672,11 KZT
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Kazakhstan theo kara (KZT)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 1K | 4,2% | 2.525,48 KZT | 78.551,10 KZT | 2.525.476 KZT |
| Vàng 0.6K | 2,4% | 1.478,88 KZT | 45.998,39 KZT | 1.478.883 KZT |
Giá vàng tại Kazakhstan theo đơn vị (KZT)
| Đơn vị | Giá (KZT) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 60.672,11 KZT | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 1.887.113 KZT | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 60.672.107 KZT | — | — |
Giá vàng tại Kazakhstan hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 60.672,11 KZT mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 0.6K khoảng 1.478,88 KZT mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (KZT) |
|---|---|
| 1 × Gam | 60.672,11 KZT |
| 2 × Gam | 121.344 KZT |
| 5 × Gam | 303.361 KZT |
| 10 × Gam | 606.721 KZT |
| 20 × Gam | 1.213.442 KZT |
| 50 × Gam | 3.033.605 KZT |
| 100 × Gam | 6.067.211 KZT |
Lịch sử giá vàng bằng KZT
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng KZT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng KZT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KZT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng KZT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng KZT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng KZT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng KZT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng KZT mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng KZT
Giá bạc tại Kazakhstan
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Kazakhstan hôm nay 60.672,11 KZT mỗi gam; vàng 0.6K khoảng 1.478,88 KZT.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Tenge Kazakhstan theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 1K, 0.6K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD452,9688 KZT