Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KZT mỗi gam

Giá vàng bằng KZT mỗi gam trong 1 năm: từ 59.004,77 KZT (15 thg 10, 2025) đến 59.980,43 KZT (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,65%. Cao nhất 72.992,60 KZT (15 thg 2, 2026), thấp nhất 59.004,77 KZT (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KZT mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)59.004,77 KZT
Mới nhất (20 thg 10, 2026)59.980,43 KZT
Cao nhất (15 thg 2, 2026)72.992,60 KZT
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)59.004,77 KZT
Trung bình63.273,58 KZT
Thay đổi+975,66 KZT (+1,65%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 60.102,32 KZT60.102,32 KZT59.980,43 KZT59.980,43 KZT
16 thg 10, 2026 60.672,11 KZT60.846,66 KZT60.567,38 KZT60.846,66 KZT
15 thg 9, 2026 62.799,81 KZT62.799,81 KZT62.799,81 KZT62.799,81 KZT
15 thg 8, 2026 64.137,52 KZT64.137,52 KZT64.137,52 KZT64.137,52 KZT
15 thg 7, 2026 59.222,88 KZT59.222,88 KZT59.222,88 KZT59.222,88 KZT
15 thg 6, 2026 61.476,64 KZT61.476,64 KZT61.476,64 KZT61.476,64 KZT
15 thg 5, 2026 66.696,62 KZT66.696,62 KZT66.696,62 KZT66.696,62 KZT
15 thg 4, 2026 68.645,03 KZT68.645,03 KZT68.645,03 KZT68.645,03 KZT
15 thg 3, 2026 70.607,98 KZT70.607,98 KZT70.607,98 KZT70.607,98 KZT
15 thg 2, 2026 72.992,60 KZT72.992,60 KZT72.992,60 KZT72.992,60 KZT
15 thg 1, 2026 69.110,32 KZT69.110,32 KZT69.110,32 KZT69.110,32 KZT
15 thg 12, 2025 62.654,40 KZT62.654,40 KZT62.654,40 KZT62.654,40 KZT
15 thg 11, 2025 59.426,44 KZT59.426,44 KZT59.426,44 KZT59.426,44 KZT
15 thg 10, 2025 59.004,77 KZT59.004,77 KZT59.004,77 KZT59.004,77 KZT