Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KZT mỗi kilôgam

Giá vàng bằng KZT mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 59.004.774 KZT (15 thg 10, 2025) đến 59.949.898 KZT (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,60%. Cao nhất 72.992.599 KZT (15 thg 2, 2026), thấp nhất 59.004.774 KZT (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KZT mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)59.004.774 KZT
Mới nhất (20 thg 10, 2026)59.949.898 KZT
Cao nhất (15 thg 2, 2026)72.992.599 KZT
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)59.004.774 KZT
Trung bình63.270.183 KZT
Thay đổi+945.123 KZT (+1,60%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 60.102.315 KZT60.102.315 KZT59.949.898 KZT59.949.898 KZT
16 thg 10, 2026 60.672.107 KZT60.846.663 KZT60.567.376 KZT60.846.663 KZT
15 thg 9, 2026 62.799.808 KZT62.799.808 KZT62.799.808 KZT62.799.808 KZT
15 thg 8, 2026 64.137.521 KZT64.137.521 KZT64.137.521 KZT64.137.521 KZT
15 thg 7, 2026 59.222.880 KZT59.222.880 KZT59.222.880 KZT59.222.880 KZT
15 thg 6, 2026 61.476.635 KZT61.476.635 KZT61.476.635 KZT61.476.635 KZT
15 thg 5, 2026 66.696.624 KZT66.696.624 KZT66.696.624 KZT66.696.624 KZT
15 thg 4, 2026 68.645.032 KZT68.645.032 KZT68.645.032 KZT68.645.032 KZT
15 thg 3, 2026 70.607.981 KZT70.607.981 KZT70.607.981 KZT70.607.981 KZT
15 thg 2, 2026 72.992.599 KZT72.992.599 KZT72.992.599 KZT72.992.599 KZT
15 thg 1, 2026 69.110.324 KZT69.110.324 KZT69.110.324 KZT69.110.324 KZT
15 thg 12, 2025 62.654.404 KZT62.654.404 KZT62.654.404 KZT62.654.404 KZT
15 thg 11, 2025 59.426.445 KZT59.426.445 KZT59.426.445 KZT59.426.445 KZT
15 thg 10, 2025 59.004.774 KZT59.004.774 KZT59.004.774 KZT59.004.774 KZT