Lịch sử giá vàng 20 năm bằng KZT mỗi kilôgam
Giá vàng bằng KZT mỗi kilôgam trong 20 năm: từ 8.520.650 KZT (15 thg 10, 2006) đến 59.958.623 KZT (20 thg 10, 2026), thay đổi +603,69%. Cao nhất 72.992.599 KZT (15 thg 2, 2026), thấp nhất 8.520.650 KZT (15 thg 10, 2006).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2006) | 8.520.650 KZT |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 59.958.623 KZT |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 72.992.599 KZT |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2006) | 8.520.650 KZT |
| Trung bình | 24.680.692 KZT |
| Thay đổi | +51.437.973 KZT (+603,69%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 69.110.324 KZT | 72.992.599 KZT | 59.222.880 KZT | 59.958.623 KZT |
| 2025 | 39.404.371 KZT | 62.654.404 KZT | 39.404.371 KZT | 62.654.404 KZT |
| 2024 | 29.575.089 KZT | 39.113.564 KZT | 29.415.145 KZT | 38.502.869 KZT |
| 2023 | 27.597.600 KZT | 29.458.766 KZT | 26.972.365 KZT | 29.458.766 KZT |
| 2022 | 26.405.291 KZT | 28.324.618 KZT | 24.195.156 KZT | 26.143.564 KZT |
| 2021 | 27.146.849 KZT | 27.146.849 KZT | 24.980.336 KZT | 26.027.242 KZT |
| 2020 | 22.697.500 KZT | 28.629.966 KZT | 22.697.500 KZT | 27.015.986 KZT |
| 2019 | 18.786.143 KZT | 21.970.482 KZT | 18.669.820 KZT | 21.505.190 KZT |
| 2018 | 19.353.217 KZT | 19.411.379 KZT | 17.419.349 KZT | 18.175.448 KZT |
| 2017 | 17.332.107 KZT | 19.106.031 KZT | 17.332.107 KZT | 18.379.013 KZT |
| 2016 | 15.965.314 KZT | 19.484.080 KZT | 15.965.314 KZT | 16.823.195 KZT |
| 2015 | 18.189.988 KZT | 18.189.988 KZT | 15.645.426 KZT | 15.645.426 KZT |
| 2014 | 18.088.206 KZT | 19.425.919 KZT | 17.084.921 KZT | 17.462.970 KZT |
| 2013 | 24.311.479 KZT | 24.311.479 KZT | 17.768.318 KZT | 17.768.318 KZT |
| 2012 | 24.049.753 KZT | 25.402.006 KZT | 23.104.630 KZT | 24.500.504 KZT |
| 2011 | 19.774.887 KZT | 25.765.515 KZT | 19.774.887 KZT | 23.846.188 KZT |
| 2010 | 16.256.121 KZT | 20.225.639 KZT | 15.921.692 KZT | 20.225.639 KZT |
| 2009 | 12.490.168 KZT | 16.503.307 KZT | 12.490.168 KZT | 16.503.307 KZT |
| 2008 | 12.940.919 KZT | 14.075.067 KZT | 11.065.213 KZT | 11.864.932 KZT |
| 2007 | 9.174.966 KZT | 11.719.529 KZT | 9.174.966 KZT | 11.675.908 KZT |
| 2006 | 8.520.650 KZT | 9.160.426 KZT | 8.520.650 KZT | 9.160.426 KZT |