Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MMK mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MMK mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 297.262.489 MMK (15 thg 8, 2026) đến 277.779.693 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,55%. Cao nhất 297.262.489 MMK (15 thg 8, 2026), thấp nhất 277.779.693 MMK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 297.262.489 MMK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 277.779.693 MMK |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 297.262.489 MMK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 277.779.693 MMK |
| Trung bình | 283.397.517 MMK |
| Thay đổi | -19.482.796 MMK (-6,55%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 277.779.693 MMK | 277.779.693 MMK | 277.779.693 MMK | 277.779.693 MMK |
| 19 thg 10, 2026 | 278.599.465 MMK | 278.599.465 MMK | 278.599.465 MMK | 278.599.465 MMK |
| 18 thg 10, 2026 | 282.385.488 MMK | 282.385.488 MMK | 282.385.488 MMK | 282.385.488 MMK |
| 17 thg 10, 2026 | 281.133.299 MMK | 281.133.299 MMK | 281.133.299 MMK | 281.133.299 MMK |
| 16 thg 10, 2026 | 281.177.509 MMK | 281.177.509 MMK | 281.177.509 MMK | 281.177.509 MMK |
| 15 thg 9, 2026 | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK |
| 15 thg 8, 2026 | 297.262.489 MMK | 297.262.489 MMK | 297.262.489 MMK | 297.262.489 MMK |