Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MMK mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MMK mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 291.062.501 MMK (15 thg 9, 2026) đến 277.712.302 MMK (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,59%. Cao nhất 291.062.501 MMK (15 thg 9, 2026), thấp nhất 277.712.302 MMK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 291.062.501 MMK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 277.712.302 MMK |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 291.062.501 MMK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 277.712.302 MMK |
| Trung bình | 281.397.552 MMK |
| Thay đổi | -13.350.199 MMK (-4,59%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 277.712.302 MMK | 277.712.302 MMK | 277.712.302 MMK | 277.712.302 MMK |
| 19 thg 10, 2026 | 278.599.465 MMK | 278.599.465 MMK | 278.599.465 MMK | 278.599.465 MMK |
| 18 thg 10, 2026 | 282.385.488 MMK | 282.385.488 MMK | 282.385.488 MMK | 282.385.488 MMK |
| 17 thg 10, 2026 | 281.133.299 MMK | 281.133.299 MMK | 281.133.299 MMK | 281.133.299 MMK |
| 16 thg 10, 2026 | 281.177.509 MMK | 281.177.509 MMK | 281.177.509 MMK | 281.177.509 MMK |
| 15 thg 9, 2026 | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK | 291.062.501 MMK |