Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng VND

Giá vàng bằng VND mỗi gam trong 1 ngày: từ 3.478.064 ₫ (18 thg 10, 2026) đến 3.439.830 ₫ (19 thg 10, 2026), thay đổi -1,10%. Cao nhất 3.485.076 ₫ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 3.438.666 ₫ (19 thg 10, 2026).

Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng VND

Tóm tắt

Bắt đầu (18 thg 10, 2026)3.478.064 ₫
Mới nhất (19 thg 10, 2026)3.439.830 ₫
Cao nhất (19 thg 10, 2026)3.485.076 ₫
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)3.438.666 ₫
Trung bình3.461.623 ₫
Thay đổi-38.233,86 ₫ (-1,10%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 19 23:00 UTC 3.441.244 ₫3.441.244 ₫3.438.666 ₫3.439.830 ₫
Oct 19 22:00 UTC 3.444.904 ₫3.447.149 ₫3.441.244 ₫3.441.327 ₫
Oct 19 21:00 UTC 3.444.654 ₫3.444.904 ₫3.444.654 ₫3.444.904 ₫
Oct 19 20:00 UTC 3.445.735 ₫3.445.985 ₫3.442.408 ₫3.444.738 ₫
Oct 19 19:00 UTC 3.449.561 ₫3.449.561 ₫3.445.486 ₫3.445.486 ₫
Oct 19 18:00 UTC 3.448.064 ₫3.451.474 ₫3.447.565 ₫3.449.312 ₫
Oct 19 17:00 UTC 3.445.153 ₫3.448.896 ₫3.441.660 ₫3.447.981 ₫
Oct 19 16:00 UTC 3.445.819 ₫3.447.981 ₫3.442.159 ₫3.444.987 ₫
Oct 19 15:00 UTC 3.448.979 ₫3.451.890 ₫3.445.070 ₫3.445.819 ₫
Oct 19 14:00 UTC 3.455.883 ₫3.456.298 ₫3.447.233 ₫3.449.312 ₫
Oct 19 13:00 UTC 3.461.705 ₫3.465.863 ₫3.449.312 ₫3.456.298 ₫
Oct 19 12:00 UTC 3.463.285 ₫3.468.691 ₫3.460.540 ₫3.461.372 ₫
Oct 19 11:00 UTC 3.467.980 ₫3.474.929 ₫3.464.449 ₫3.464.449 ₫
Oct 19 10:00 UTC 3.466.861 ₫3.469.689 ₫3.463.297 ₫3.467.980 ₫
Oct 19 09:00 UTC 3.470.188 ₫3.471.353 ₫3.467.277 ₫3.467.693 ₫
Oct 19 08:00 UTC 3.473.182 ₫3.476.925 ₫3.469.107 ₫3.469.689 ₫
Oct 19 07:00 UTC 3.481.499 ₫3.485.076 ₫3.474.430 ₫3.474.430 ₫
Oct 19 06:00 UTC 3.481.250 ₫3.481.499 ₫3.471.103 ₫3.480.418 ₫
Oct 19 05:00 UTC 3.480.169 ₫3.482.414 ₫3.472.850 ₫3.481.998 ₫
Oct 19 04:00 UTC 3.478.089 ₫3.481.000 ₫3.472.850 ₫3.481.000 ₫
Oct 19 03:00 UTC 3.474.264 ₫3.479.004 ₫3.472.766 ₫3.478.256 ₫
Oct 19 02:00 UTC 3.470.770 ₫3.480.584 ₫3.468.608 ₫3.475.428 ₫
Oct 19 01:00 UTC 3.471.269 ₫3.474.097 ₫3.466.113 ₫3.473.515 ₫
Oct 19 00:00 UTC 3.480.335 ₫3.483.495 ₫3.471.435 ₫3.471.435 ₫
Oct 18 23:00 UTC 3.478.064 ₫3.480.641 ₫3.477.149 ₫3.479.311 ₫