Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LBP mỗi ounce

Giá vàng bằng LBP mỗi ounce trong 1 năm: từ 363.191.000 LBP (15 thg 10, 2025) đến 369.071.167 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,62%. Cao nhất 449.290.000 LBP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 363.191.000 LBP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LBP mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)363.191.000 LBP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)369.071.167 LBP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)449.290.000 LBP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)363.191.000 LBP
Trung bình389.422.956 LBP
Thay đổi+5.880.167 LBP (+1,62%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 369.939.291 LBP369.939.291 LBP369.071.167 LBP369.071.167 LBP
16 thg 10, 2026 372.865.959 LBP374.530.667 LBP372.865.959 LBP374.530.667 LBP
15 thg 9, 2026 386.550.500 LBP386.550.500 LBP386.550.500 LBP386.550.500 LBP
15 thg 8, 2026 394.784.500 LBP394.784.500 LBP394.784.500 LBP394.784.500 LBP
15 thg 7, 2026 364.533.500 LBP364.533.500 LBP364.533.500 LBP364.533.500 LBP
15 thg 6, 2026 378.406.000 LBP378.406.000 LBP378.406.000 LBP378.406.000 LBP
15 thg 5, 2026 410.536.500 LBP410.536.500 LBP410.536.500 LBP410.536.500 LBP
15 thg 4, 2026 422.529.500 LBP422.529.500 LBP422.529.500 LBP422.529.500 LBP
15 thg 3, 2026 434.612.000 LBP434.612.000 LBP434.612.000 LBP434.612.000 LBP
15 thg 2, 2026 449.290.000 LBP449.290.000 LBP449.290.000 LBP449.290.000 LBP
15 thg 1, 2026 425.393.500 LBP425.393.500 LBP425.393.500 LBP425.393.500 LBP
15 thg 12, 2025 385.655.500 LBP385.655.500 LBP385.655.500 LBP385.655.500 LBP
15 thg 11, 2025 365.786.500 LBP365.786.500 LBP365.786.500 LBP365.786.500 LBP
15 thg 10, 2025 363.191.000 LBP363.191.000 LBP363.191.000 LBP363.191.000 LBP