Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LBP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng LBP mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 11.676.861.797 LBP (15 thg 10, 2025) đến 11.872.819.272 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,68%. Cao nhất 14.445.008.926 LBP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 11.676.861.797 LBP (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 11.676.861.797 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 11.872.819.272 LBP |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 14.445.008.926 LBP |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 11.676.861.797 LBP |
| Trung bình | 12.521.006.072 LBP |
| Thay đổi | +195.957.475 LBP (+1,68%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 11.893.824.398 LBP | 11.893.824.398 LBP | 11.872.819.272 LBP | 11.872.819.272 LBP |
| 16 thg 10, 2026 | 11.987.918.945 LBP | 12.041.440.571 LBP | 11.987.918.945 LBP | 12.041.440.571 LBP |
| 15 thg 9, 2026 | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP |
| 15 thg 8, 2026 | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP |
| 15 thg 7, 2026 | 11.720.024.174 LBP | 11.720.024.174 LBP | 11.720.024.174 LBP | 11.720.024.174 LBP |
| 15 thg 6, 2026 | 12.166.035.406 LBP | 12.166.035.406 LBP | 12.166.035.406 LBP | 12.166.035.406 LBP |
| 15 thg 5, 2026 | 13.199.054.969 LBP | 13.199.054.969 LBP | 13.199.054.969 LBP | 13.199.054.969 LBP |
| 15 thg 4, 2026 | 13.584.638.872 LBP | 13.584.638.872 LBP | 13.584.638.872 LBP | 13.584.638.872 LBP |
| 15 thg 3, 2026 | 13.973.100.268 LBP | 13.973.100.268 LBP | 13.973.100.268 LBP | 13.973.100.268 LBP |
| 15 thg 2, 2026 | 14.445.008.926 LBP | 14.445.008.926 LBP | 14.445.008.926 LBP | 14.445.008.926 LBP |
| 15 thg 1, 2026 | 13.676.718.610 LBP | 13.676.718.610 LBP | 13.676.718.610 LBP | 13.676.718.610 LBP |
| 15 thg 12, 2025 | 12.399.112.243 LBP | 12.399.112.243 LBP | 12.399.112.243 LBP | 12.399.112.243 LBP |
| 15 thg 11, 2025 | 11.760.309.060 LBP | 11.760.309.060 LBP | 11.760.309.060 LBP | 11.760.309.060 LBP |
| 15 thg 10, 2025 | 11.676.861.797 LBP | 11.676.861.797 LBP | 11.676.861.797 LBP | 11.676.861.797 LBP |