Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng LBP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng LBP mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 12.692.616.409 LBP (15 thg 8, 2026) đến 11.863.898.765 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,53%. Cao nhất 12.692.616.409 LBP (15 thg 8, 2026), thấp nhất 11.863.898.765 LBP (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 12.692.616.409 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 11.863.898.765 LBP |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 12.692.616.409 LBP |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 11.863.898.765 LBP |
| Trung bình | 12.094.925.495 LBP |
| Thay đổi | -828.717.644 LBP (-6,53%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 11.863.898.765 LBP | 11.863.898.765 LBP | 11.863.898.765 LBP | 11.863.898.765 LBP |
| 19 thg 10, 2026 | 11.893.824.398 LBP | 11.893.824.398 LBP | 11.893.824.398 LBP | 11.893.824.398 LBP |
| 18 thg 10, 2026 | 12.041.440.571 LBP | 12.041.440.571 LBP | 12.041.440.571 LBP | 12.041.440.571 LBP |
| 17 thg 10, 2026 | 11.987.918.945 LBP | 11.987.918.945 LBP | 11.987.918.945 LBP | 11.987.918.945 LBP |
| 16 thg 10, 2026 | 11.987.918.945 LBP | 11.987.918.945 LBP | 11.987.918.945 LBP | 11.987.918.945 LBP |
| 15 thg 9, 2026 | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP |
| 15 thg 8, 2026 | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP |