Lịch sử giá vàng 20 năm bằng LBP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng LBP mỗi kilôgam trong 20 năm: từ 1.686.210.205 LBP (15 thg 10, 2006) đến 11.867.352.316 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi +603,79%. Cao nhất 14.445.008.926 LBP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.686.210.205 LBP (15 thg 10, 2006).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2006) | 1.686.210.205 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 11.867.352.316 LBP |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 14.445.008.926 LBP |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2006) | 1.686.210.205 LBP |
| Trung bình | 4.884.176.249 LBP |
| Thay đổi | +10.181.142.111 LBP (+603,79%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 13.676.718.610 LBP | 14.445.008.926 LBP | 11.720.024.174 LBP | 11.867.352.316 LBP |
| 2025 | 7.798.002.826 LBP | 12.399.112.243 LBP | 7.798.002.826 LBP | 12.399.112.243 LBP |
| 2024 | 5.852.818.358 LBP | 7.740.452.990 LBP | 5.821.165.948 LBP | 7.619.598.334 LBP |
| 2023 | 5.461.479.470 LBP | 5.829.798.423 LBP | 5.337.747.322 LBP | 5.829.798.423 LBP |
| 2022 | 5.225.525.141 LBP | 5.605.354.061 LBP | 4.788.146.385 LBP | 5.173.730.289 LBP |
| 2021 | 5.372.277.224 LBP | 5.372.277.224 LBP | 4.943.530.943 LBP | 5.150.710.354 LBP |
| 2020 | 4.491.764.728 LBP | 5.665.781.389 LBP | 4.491.764.728 LBP | 5.346.379.798 LBP |
| 2019 | 3.717.719.429 LBP | 4.347.890.137 LBP | 3.694.699.494 LBP | 4.255.810.399 LBP |
| 2018 | 3.829.941.610 LBP | 3.841.451.577 LBP | 3.447.235.198 LBP | 3.596.864.772 LBP |
| 2017 | 3.429.970.247 LBP | 3.781.024.249 LBP | 3.429.970.247 LBP | 3.637.149.658 LBP |
| 2016 | 3.159.486.016 LBP | 3.855.839.036 LBP | 3.159.486.016 LBP | 3.329.258.033 LBP |
| 2015 | 3.599.742.264 LBP | 3.599.742.264 LBP | 3.096.181.196 LBP | 3.096.181.196 LBP |
| 2014 | 3.579.599.821 LBP | 3.844.329.069 LBP | 3.381.052.886 LBP | 3.455.867.673 LBP |
| 2013 | 4.811.166.320 LBP | 4.811.166.320 LBP | 3.516.295.001 LBP | 3.516.295.001 LBP |
| 2012 | 4.759.371.467 LBP | 5.026.978.206 LBP | 4.572.334.499 LBP | 4.848.573.713 LBP |
| 2011 | 3.913.388.872 LBP | 5.098.915.501 LBP | 3.913.388.872 LBP | 4.719.086.581 LBP |
| 2010 | 3.217.035.852 LBP | 4.002.591.119 LBP | 3.150.853.541 LBP | 4.002.591.119 LBP |
| 2009 | 2.471.765.472 LBP | 3.265.953.213 LBP | 2.471.765.472 LBP | 3.265.953.213 LBP |
| 2008 | 2.560.967.718 LBP | 2.785.412.080 LBP | 2.189.771.273 LBP | 2.348.033.323 LBP |
| 2007 | 1.815.697.337 LBP | 2.319.258.405 LBP | 1.815.697.337 LBP | 2.310.625.930 LBP |
| 2006 | 1.686.210.205 LBP | 1.812.819.845 LBP | 1.686.210.205 LBP | 1.812.819.845 LBP |