Lịch sử giá vàng 15 năm bằng LBP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng LBP mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 4.793.901.369 LBP (15 thg 10, 2011) đến 11.865.913.571 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi +147,52%. Cao nhất 14.445.008.926 LBP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.096.181.196 LBP (15 thg 12, 2015).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng LBP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)4.793.901.369 LBP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)11.865.913.571 LBP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)14.445.008.926 LBP
Thấp nhất (15 thg 12, 2015)3.096.181.196 LBP
Trung bình5.518.761.680 LBP
Thay đổi+7.072.012.202 LBP (+147,52%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 13.676.718.610 LBP14.445.008.926 LBP11.720.024.174 LBP11.865.913.571 LBP
2025 7.798.002.826 LBP12.399.112.243 LBP7.798.002.826 LBP12.399.112.243 LBP
2024 5.852.818.358 LBP7.740.452.990 LBP5.821.165.948 LBP7.619.598.334 LBP
2023 5.461.479.470 LBP5.829.798.423 LBP5.337.747.322 LBP5.829.798.423 LBP
2022 5.225.525.141 LBP5.605.354.061 LBP4.788.146.385 LBP5.173.730.289 LBP
2021 5.372.277.224 LBP5.372.277.224 LBP4.943.530.943 LBP5.150.710.354 LBP
2020 4.491.764.728 LBP5.665.781.389 LBP4.491.764.728 LBP5.346.379.798 LBP
2019 3.717.719.429 LBP4.347.890.137 LBP3.694.699.494 LBP4.255.810.399 LBP
2018 3.829.941.610 LBP3.841.451.577 LBP3.447.235.198 LBP3.596.864.772 LBP
2017 3.429.970.247 LBP3.781.024.249 LBP3.429.970.247 LBP3.637.149.658 LBP
2016 3.159.486.016 LBP3.855.839.036 LBP3.159.486.016 LBP3.329.258.033 LBP
2015 3.599.742.264 LBP3.599.742.264 LBP3.096.181.196 LBP3.096.181.196 LBP
2014 3.579.599.821 LBP3.844.329.069 LBP3.381.052.886 LBP3.455.867.673 LBP
2013 4.811.166.320 LBP4.811.166.320 LBP3.516.295.001 LBP3.516.295.001 LBP
2012 4.759.371.467 LBP5.026.978.206 LBP4.572.334.499 LBP4.848.573.713 LBP
2011 4.793.901.369 LBP5.003.958.271 LBP4.719.086.581 LBP4.719.086.581 LBP