Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng LBP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng LBP mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 13.584.638.872 LBP (15 thg 4, 2026) đến 11.883.753.177 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,52%. Cao nhất 13.584.638.872 LBP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 11.720.024.174 LBP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 13.584.638.872 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 11.883.753.177 LBP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 13.584.638.872 LBP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 11.720.024.174 LBP |
| Trung bình | 12.289.072.184 LBP |
| Thay đổi | -1.700.885.696 LBP (-12,52%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 11.893.824.398 LBP | 11.893.824.398 LBP | 11.883.753.177 LBP | 11.883.753.177 LBP |
| 16 thg 10, 2026 | 11.987.918.945 LBP | 12.041.440.571 LBP | 11.987.918.945 LBP | 12.041.440.571 LBP |
| 15 thg 9, 2026 | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP | 12.427.887.161 LBP |
| 15 thg 8, 2026 | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP | 12.692.616.409 LBP |
| 15 thg 7, 2026 | 11.720.024.174 LBP | 11.720.024.174 LBP | 11.720.024.174 LBP | 11.720.024.174 LBP |
| 15 thg 6, 2026 | 12.166.035.406 LBP | 12.166.035.406 LBP | 12.166.035.406 LBP | 12.166.035.406 LBP |
| 15 thg 5, 2026 | 13.199.054.969 LBP | 13.199.054.969 LBP | 13.199.054.969 LBP | 13.199.054.969 LBP |
| 15 thg 4, 2026 | 13.584.638.872 LBP | 13.584.638.872 LBP | 13.584.638.872 LBP | 13.584.638.872 LBP |