Lịch sử giá vàng 20 năm bằng LBP mỗi gam

Giá vàng bằng LBP mỗi gam trong 20 năm: từ 1.686.210 LBP (15 thg 10, 2006) đến 11.899.005 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi +605,67%. Cao nhất 14.445.009 LBP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.686.210 LBP (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng LBP mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)1.686.210 LBP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)11.899.005 LBP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)14.445.009 LBP
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)1.686.210 LBP
Trung bình4.884.434 LBP
Thay đổi+10.212.795 LBP (+605,67%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 13.676.719 LBP14.445.009 LBP11.720.024 LBP11.899.005 LBP
2025 7.798.003 LBP12.399.112 LBP7.798.003 LBP12.399.112 LBP
2024 5.852.818 LBP7.740.453 LBP5.821.166 LBP7.619.598 LBP
2023 5.461.479 LBP5.829.798 LBP5.337.747 LBP5.829.798 LBP
2022 5.225.525 LBP5.605.354 LBP4.788.146 LBP5.173.730 LBP
2021 5.372.277 LBP5.372.277 LBP4.943.531 LBP5.150.710 LBP
2020 4.491.765 LBP5.665.781 LBP4.491.765 LBP5.346.380 LBP
2019 3.717.719 LBP4.347.890 LBP3.694.699 LBP4.255.810 LBP
2018 3.829.942 LBP3.841.452 LBP3.447.235 LBP3.596.865 LBP
2017 3.429.970 LBP3.781.024 LBP3.429.970 LBP3.637.150 LBP
2016 3.159.486 LBP3.855.839 LBP3.159.486 LBP3.329.258 LBP
2015 3.599.742 LBP3.599.742 LBP3.096.181 LBP3.096.181 LBP
2014 3.579.600 LBP3.844.329 LBP3.381.053 LBP3.455.868 LBP
2013 4.811.166 LBP4.811.166 LBP3.516.295 LBP3.516.295 LBP
2012 4.759.371 LBP5.026.978 LBP4.572.334 LBP4.848.574 LBP
2011 3.913.389 LBP5.098.916 LBP3.913.389 LBP4.719.087 LBP
2010 3.217.036 LBP4.002.591 LBP3.150.854 LBP4.002.591 LBP
2009 2.471.765 LBP3.265.953 LBP2.471.765 LBP3.265.953 LBP
2008 2.560.968 LBP2.785.412 LBP2.189.771 LBP2.348.033 LBP
2007 1.815.697 LBP2.319.258 LBP1.815.697 LBP2.310.626 LBP
2006 1.686.210 LBP1.812.820 LBP1.686.210 LBP1.812.820 LBP