Giá vàng 1 ngày mỗi ounce bằng LBP
Giá vàng bằng LBP mỗi ounce trong 1 ngày: từ 370.700.041 LBP (19 thg 10, 2026) đến 369.285.959 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi -0,38%. Cao nhất 371.756.167 LBP (20 thg 10, 2026), thấp nhất 368.104.541 LBP (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (19 thg 10, 2026) | 370.700.041 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 369.285.959 LBP |
| Cao nhất (20 thg 10, 2026) | 371.756.167 LBP |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 368.104.541 LBP |
| Trung bình | 369.639.180 LBP |
| Thay đổi | -1.414.082 LBP (-0,38%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 20 21:00 UTC | 369.294.917 LBP | 369.294.917 LBP | 369.285.959 LBP | 369.285.959 LBP |
| Oct 20 20:00 UTC | 368.892.167 LBP | 369.277.000 LBP | 368.856.333 LBP | 369.277.000 LBP |
| Oct 20 19:00 UTC | 369.098.000 LBP | 369.339.667 LBP | 368.757.917 LBP | 368.883.209 LBP |
| Oct 20 18:00 UTC | 369.133.791 LBP | 369.420.209 LBP | 368.963.750 LBP | 369.044.291 LBP |
| Oct 20 17:00 UTC | 368.990.583 LBP | 369.294.917 LBP | 368.650.500 LBP | 369.098.000 LBP |
| Oct 20 16:00 UTC | 369.894.541 LBP | 369.948.250 LBP | 368.954.791 LBP | 368.972.709 LBP |
| Oct 20 15:00 UTC | 370.816.417 LBP | 370.968.541 LBP | 369.778.209 LBP | 369.796.083 LBP |
| Oct 20 14:00 UTC | 369.626.041 LBP | 371.756.167 LBP | 368.972.709 LBP | 370.861.167 LBP |
| Oct 20 13:00 UTC | 368.704.209 LBP | 369.912.459 LBP | 368.292.500 LBP | 369.518.667 LBP |
| Oct 20 12:00 UTC | 369.285.959 LBP | 369.393.333 LBP | 368.211.959 LBP | 368.596.791 LBP |
| Oct 20 11:00 UTC | 368.838.459 LBP | 369.348.583 LBP | 368.811.583 LBP | 369.348.583 LBP |
| Oct 20 10:00 UTC | 368.203.000 LBP | 369.017.459 LBP | 368.104.541 LBP | 368.945.833 LBP |
| Oct 20 09:00 UTC | 368.910.041 LBP | 369.366.500 LBP | 368.176.167 LBP | 368.238.791 LBP |
| Oct 20 08:00 UTC | 369.008.500 LBP | 369.357.541 LBP | 368.596.791 LBP | 368.775.791 LBP |
| Oct 20 07:00 UTC | 370.154.083 LBP | 370.234.667 LBP | 368.748.959 LBP | 368.892.167 LBP |
| Oct 20 06:00 UTC | 369.008.500 LBP | 370.225.709 LBP | 368.713.167 LBP | 370.145.167 LBP |
| Oct 20 05:00 UTC | 370.941.709 LBP | 370.986.459 LBP | 368.901.083 LBP | 368.945.833 LBP |
| Oct 20 04:00 UTC | 371.201.250 LBP | 371.228.083 LBP | 370.816.417 LBP | 370.968.541 LBP |
| Oct 20 03:00 UTC | 370.574.750 LBP | 371.219.167 LBP | 370.503.167 LBP | 371.147.541 LBP |
| Oct 20 02:00 UTC | 369.590.250 LBP | 370.619.500 LBP | 369.482.833 LBP | 370.404.709 LBP |
| Oct 20 01:00 UTC | 369.840.833 LBP | 369.840.833 LBP | 368.516.250 LBP | 369.661.833 LBP |
| Oct 20 00:00 UTC | 369.948.250 LBP | 370.521.041 LBP | 369.733.459 LBP | 369.921.417 LBP |
| Oct 19 23:00 UTC | 370.306.250 LBP | 370.306.250 LBP | 369.885.583 LBP | 369.939.291 LBP |
| Oct 19 22:00 UTC | 370.700.041 LBP | 370.941.709 LBP | 370.306.250 LBP | 370.315.209 LBP |
| Oct 19 21:00 UTC | 370.700.041 LBP | 370.700.041 LBP | 370.700.041 LBP | 370.700.041 LBP |