Giá bạch kim mỗi ounce

Giá bạch kim giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá bạch kim giao ngay · Ounce
1.636,00 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
1.648,00 US$
Biên độ ngày
1.648,00 US$ – 1.636,00 US$

Biểu đồ giá bạch kim trực tuyến

Giá bạch kim theo trọng lượng (Ounce)

Trọng lượngGiá (USD)
1 × Ounce 1.636,00 US$
2 × Ounce 3.272,00 US$
5 × Ounce 8.180,00 US$
10 × Ounce 16.360,00 US$
20 × Ounce 32.720,00 US$
50 × Ounce 81.800,00 US$
100 × Ounce 163.600 US$

Giá bạch kim theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá bạch kim mỗi Ounce 1.636,00 US$ — —
Giá bạch kim mỗi Gam 52,60 US$ — —
Giá bạch kim mỗi Kilôgam 52.598,62 US$ — —

Giá bạch kim theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 1.636,00 US$ 52,60 US$ 52.598,62 US$
EUR — Euro 1.458,74 € 46,90 € 46.899,56 €
GBP — Bảng Anh 1.233,63 £ 39,66 £ 39.662,15 £
INR — Rupee Ấn Độ 155.584 ₹ 5.002,14 ₹ 5.002.136 ₹
AED — Dirham UAE 6.008,21 AED 193,17 AED 193.168 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 6.135,00 SAR 197,24 SAR 197.245 SAR
CAD — Đô la Canada 2.321,73 CA$ 74,65 CA$ 74.645,28 CA$
AUD — Đô la Australia 2.365,69 AU$ 76,06 AU$ 76.058,66 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 1.355,08 CHF 43,57 CHF 43.566,70 CHF
JPY — Yên Nhật 258.630 ¥ 8.315,16 ¥ 8.315.156 ¥
CNY — Nhân dân tệ 10.966,08 CN¥ 352,57 CN¥ 352.568 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 453.144 PKR 14.568,91 PKR 14.568.910 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 6.678,95 MYR 214,73 MYR 214.733 MYR
SGD — Đô la Singapore 2.097,90 SGD 67,45 SGD 67.449,21 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 80.949,78 TRY 2.602,60 TRY 2.602.596 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 27.032,48 ZAR 869,11 ZAR 869.115 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 87.467,94 EGP 2.812,16 EGP 2.812.159 EGP
QAR — Rial Qatar 5.955,04 QAR 191,46 QAR 191.459 QAR
KWD — Dinar Kuwait 507,91 KWD 16,33 KWD 16.329,72 KWD
THB — Bạt Thái Lan 54.848,68 ฿ 1.763,43 ฿ 1.763.426 ฿
PHP — Peso Philipin 103.206 PHP 3.318,15 PHP 3.318.147 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 29.364.712 IDR 944.097 IDR 944.097.406 IDR
VND — Đồng Việt Nam 42.301.214 ₫ 1.360.016 ₫ 1.360.015.618 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 12.838,39 HK$ 412,76 HK$ 412.764 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 2.196.724 ₩ 70.626,33 ₩ 70.626.331 ₩
MXN — Peso Mexico 30.195,99 MX$ 970,82 MX$ 970.824 MX$
BRL — Real Braxin 8.269,08 R$ 265,86 R$ 265.857 R$
RUB — Rúp Nga 137.218 RUB 4.411,65 RUB 4.411.646 RUB
NGN — Naira Nigeria 2.177.826 NGN 70.018,74 NGN 70.018.738 NGN
BDT — Taka Bangladesh 201.450 BDT 6.476,78 BDT 6.476.782 BDT

Diễn biến giá bạch kim

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý