Chuyển đến nội dung
GOLD
PRICEX
Cập nhật:
22:48 UTC
Tiền tệ
USD
EUR
GBP
INR
AED
SAR
CAD
AUD
PKR
CNY
JPY
CHF
MYR
SGD
THB
PHP
TRY
ZAR
EGP
QAR
KWD
BHD
OMR
JOD
HKD
MOP
TWD
KRW
IDR
VND
MMK
NZD
MXN
BRL
ARS
COP
CLP
PEN
RUB
UAH
PLN
CZK
HUF
RON
RSD
MKD
DKK
NOK
SEK
ILS
LBP
LYD
NGN
KES
GHS
ETB
MAD
DZD
TND
IQD
IRR
BDT
NPR
LKR
KZT
🌐
Tiếng Việt
English
Français
Español
Deutsch
Italiano
Ελληνικά
Русский
简体中文
繁體中文
Nederlands
हिन्दी
한국어
Kurdî
فارسی
Português
ภาษาไทย
Türkçe
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
العربية
עברית
اردو
বাংলা
Polski
Українська
Română
Svenska
Đăng nhập
Giá vàng
Giá vàng hôm nay
Giá vàng
Giá vàng trực tuyến
Vàng giao ngay
Giá vàng mỗi ounce
Giá vàng mỗi gam
Giá vàng mỗi kg
Giá vàng mỗi tola
Lịch sử giá vàng
Giá vàng hôm nay
Tỷ lệ vàng/bạc
Bạc & kim loại
Giá bạc
Giá bạc trực tuyến
Giá bạc mỗi Ounce
Giá bạc mỗi Gam
Giá bạc mỗi Kilôgam
Lịch sử giá bạc
Giá bạch kim
Giá palladium
Giá vàng theo quốc gia
Hoa Kỳ
Châu Âu
Argentina
Australia
Bahrain
Brazil
Canada
Trung Quốc
Colombia
Croatia
Đan Mạch
Ai Cập
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Israel
Nhật Bản
Jordan
Kuwait
Li-băng
Libya
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
Malaysia
Mexico
Myanmar (Miến Điện)
New Zealand
Nigeria
Bắc Macedonia
Na Uy
Pakistan
Philippines
Qatar
Nga
Ả Rập Xê-út
Serbia
Singapore
Nam Phi
Hàn Quốc
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Đài Loan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Vương quốc Anh
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Việt Nam
Tất cả quốc gia →
Biểu đồ
Biểu đồ giá vàng
Biểu đồ giá vàng
Biểu đồ giá bạc
30 năm — Vàng
Biểu đồ giá vàng cho website
Tiền mã hóa
Mua vàng
Mua vàng: giá xu và vàng miếng
Giá vàng tốt nhất
Giá vàng Mỹ
Giá vàng Anh
Giá vàng Canada
Giá vàng Úc
Máy tính
Tin tức
Vàng
4.166,10 US$
—
Bạc
57,12 US$
—
Bạch kim
1.636,00 US$
—
Palladium
1.136,00 US$
—
Vàng/Bạc
72,94
BTC
81.711 US$
-0,94%
Trang chủ
Giá bạch kim
Biểu đồ giá bạch kim
Biểu đồ giá bạch kim
Từ biến động trong ngày đến toàn bộ lịch sử.
USD – Đô la Mỹ
EUR – Euro
GBP – Bảng Anh
INR – Rupee Ấn Độ
AED – Dirham UAE
SAR – Riyal Ả Rập Xê-út
CAD – Đô la Canada
AUD – Đô la Australia
PKR – Rupee Pakistan
CNY – Nhân dân tệ
JPY – Yên Nhật
CHF – Franc Thụy sĩ
MYR – Ringgit Malaysia
SGD – Đô la Singapore
THB – Bạt Thái Lan
PHP – Peso Philipin
TRY – Lia Thổ Nhĩ Kỳ
ZAR – Rand Nam Phi
EGP – Bảng Ai Cập
QAR – Rial Qatar
KWD – Dinar Kuwait
BHD – Dinar Bahrain
OMR – Rial Oman
JOD – Dinar Jordan
HKD – Đô la Hồng Kông
MOP – Pataca Ma Cao
TWD – Đô la Đài Loan mới
KRW – Won Hàn Quốc
IDR – Rupiah Indonesia
VND – Đồng Việt Nam
MMK – Kyat Myanma
NZD – Đô la New Zealand
MXN – Peso Mexico
BRL – Real Braxin
ARS – Peso Argentina
COP – Peso Colombia
CLP – Peso Chile
PEN – Sol Peru
RUB – Rúp Nga
UAH – Hryvnia Ukraina
PLN – Zloty Ba Lan
CZK – Koruna Cộng hòa Séc
HUF – Forint Hungary
RON – Leu Romania
RSD – Dinar Serbia
MKD – Denar Macedonia
DKK – Krone Đan Mạch
NOK – Krone Na Uy
SEK – Krona Thụy Điển
ILS – Sheqel Israel mới
LBP – Bảng Li-băng
LYD – Dinar Libi
NGN – Naira Nigeria
KES – Shilling Kenya
GHS – Cedi Ghana
ETB – Birr Ethiopia
MAD – Dirham Ma-rốc
DZD – Dinar Algeria
TND – Dinar Tunisia
IQD – Dinar Iraq
IRR – Rial Iran
BDT – Taka Bangladesh
NPR – Rupee Nepal
LKR – Rupee Sri Lanka
KZT – Tenge Kazakhstan
Ounce
Gam
Kilôgam
Giá bạch kim giao ngay ·
Ounce
1.636,00 US$
(
—
)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
22:48 16 thg 10, 2026 UTC
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
1.648,00 US$
Biên độ ngày
1.648,00 US$
–
1.636,00 US$
Biểu đồ giá bạch kim trực tuyến
1D
3D
1M
2M
6M
1Y
2Y
5Y
10Y
15Y
20Y
30Y
All
Đang tải…
Charts by TradingView
Diễn biến giá bạch kim
Kỳ
Khi đó (USD/oz)
Thay đổi (USD/oz)
%