Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LYD mỗi ounce

Giá vàng bằng LYD mỗi ounce trong 1 năm: từ 26.061,65 LYD (15 thg 10, 2025) đến 26.876,00 LYD (19 thg 10, 2026), thay đổi +3,12%. Cao nhất 32.239,90 LYD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 26.061,65 LYD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LYD mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)26.061,65 LYD
Mới nhất (19 thg 10, 2026)26.876,00 LYD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)32.239,90 LYD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)26.061,65 LYD
Trung bình28.073,82 LYD
Thay đổi+814,35 LYD (+3,12%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 26.876,00 LYD26.876,00 LYD26.876,00 LYD26.876,00 LYD
16 thg 10, 2026 26.764,14 LYD26.883,26 LYD26.763,99 LYD26.883,26 LYD
15 thg 9, 2026 27.737,87 LYD27.737,87 LYD27.737,87 LYD27.737,87 LYD
15 thg 8, 2026 28.328,72 LYD28.328,72 LYD28.328,72 LYD28.328,72 LYD
15 thg 7, 2026 26.157,99 LYD26.157,99 LYD26.157,99 LYD26.157,99 LYD
15 thg 6, 2026 27.153,44 LYD27.153,44 LYD27.153,44 LYD27.153,44 LYD
15 thg 5, 2026 29.459,04 LYD29.459,04 LYD29.459,04 LYD29.459,04 LYD
15 thg 4, 2026 30.319,63 LYD30.319,63 LYD30.319,63 LYD30.319,63 LYD
15 thg 3, 2026 31.186,64 LYD31.186,64 LYD31.186,64 LYD31.186,64 LYD
15 thg 2, 2026 32.239,90 LYD32.239,90 LYD32.239,90 LYD32.239,90 LYD
15 thg 1, 2026 30.525,14 LYD30.525,14 LYD30.525,14 LYD30.525,14 LYD
15 thg 12, 2025 27.673,65 LYD27.673,65 LYD27.673,65 LYD27.673,65 LYD
15 thg 11, 2025 26.247,90 LYD26.247,90 LYD26.247,90 LYD26.247,90 LYD
15 thg 10, 2025 26.061,65 LYD26.061,65 LYD26.061,65 LYD26.061,65 LYD