Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng LYD mỗi ounce
Giá vàng bằng LYD mỗi ounce trong 6 tháng: từ 30.319,63 LYD (15 thg 4, 2026) đến 26.583,14 LYD (19 thg 10, 2026), thay đổi -12,32%. Cao nhất 30.319,63 LYD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 26.157,99 LYD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 30.319,63 LYD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 26.583,14 LYD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 30.319,63 LYD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 26.157,99 LYD |
| Trung bình | 27.521,31 LYD |
| Thay đổi | -3.736,49 LYD (-12,32%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 26.583,14 LYD | 26.583,14 LYD | 26.583,14 LYD | 26.583,14 LYD |
| 16 thg 10, 2026 | 26.764,14 LYD | 26.883,26 LYD | 26.763,99 LYD | 26.883,26 LYD |
| 15 thg 9, 2026 | 27.737,87 LYD | 27.737,87 LYD | 27.737,87 LYD | 27.737,87 LYD |
| 15 thg 8, 2026 | 28.328,72 LYD | 28.328,72 LYD | 28.328,72 LYD | 28.328,72 LYD |
| 15 thg 7, 2026 | 26.157,99 LYD | 26.157,99 LYD | 26.157,99 LYD | 26.157,99 LYD |
| 15 thg 6, 2026 | 27.153,44 LYD | 27.153,44 LYD | 27.153,44 LYD | 27.153,44 LYD |
| 15 thg 5, 2026 | 29.459,04 LYD | 29.459,04 LYD | 29.459,04 LYD | 29.459,04 LYD |
| 15 thg 4, 2026 | 30.319,63 LYD | 30.319,63 LYD | 30.319,63 LYD | 30.319,63 LYD |