Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng LYD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng LYD mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 974.799 LYD (15 thg 4, 2026) đến 864.311 LYD (19 thg 10, 2026), thay đổi -11,33%. Cao nhất 974.799 LYD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 840.999 LYD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 974.799 LYD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 864.311 LYD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 974.799 LYD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 840.999 LYD |
| Trung bình | 886.584 LYD |
| Thay đổi | -110.488 LYD (-11,33%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 864.311 LYD | 864.311 LYD | 864.311 LYD | 864.311 LYD |
| 16 thg 10, 2026 | 860.487 LYD | 864.317 LYD | 860.482 LYD | 864.317 LYD |
| 15 thg 9, 2026 | 891.793 LYD | 891.793 LYD | 891.793 LYD | 891.793 LYD |
| 15 thg 8, 2026 | 910.790 LYD | 910.790 LYD | 910.790 LYD | 910.790 LYD |
| 15 thg 7, 2026 | 840.999 LYD | 840.999 LYD | 840.999 LYD | 840.999 LYD |
| 15 thg 6, 2026 | 873.003 LYD | 873.003 LYD | 873.003 LYD | 873.003 LYD |
| 15 thg 5, 2026 | 947.130 LYD | 947.130 LYD | 947.130 LYD | 947.130 LYD |
| 15 thg 4, 2026 | 974.799 LYD | 974.799 LYD | 974.799 LYD | 974.799 LYD |