Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LYD mỗi kilôgam

Giá vàng bằng LYD mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 837.902 LYD (15 thg 10, 2025) đến 863.547 LYD (19 thg 10, 2026), thay đổi +3,06%. Cao nhất 1.036.537 LYD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 837.902 LYD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LYD mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)837.902 LYD
Mới nhất (19 thg 10, 2026)863.547 LYD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.036.537 LYD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)837.902 LYD
Trung bình902.531 LYD
Thay đổi+25.645,03 LYD (+3,06%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 863.547 LYD863.547 LYD863.547 LYD863.547 LYD
16 thg 10, 2026 860.487 LYD864.317 LYD860.482 LYD864.317 LYD
15 thg 9, 2026 891.793 LYD891.793 LYD891.793 LYD891.793 LYD
15 thg 8, 2026 910.790 LYD910.790 LYD910.790 LYD910.790 LYD
15 thg 7, 2026 840.999 LYD840.999 LYD840.999 LYD840.999 LYD
15 thg 6, 2026 873.003 LYD873.003 LYD873.003 LYD873.003 LYD
15 thg 5, 2026 947.130 LYD947.130 LYD947.130 LYD947.130 LYD
15 thg 4, 2026 974.799 LYD974.799 LYD974.799 LYD974.799 LYD
15 thg 3, 2026 1.002.674 LYD1.002.674 LYD1.002.674 LYD1.002.674 LYD
15 thg 2, 2026 1.036.537 LYD1.036.537 LYD1.036.537 LYD1.036.537 LYD
15 thg 1, 2026 981.406 LYD981.406 LYD981.406 LYD981.406 LYD
15 thg 12, 2025 889.728 LYD889.728 LYD889.728 LYD889.728 LYD
15 thg 11, 2025 843.890 LYD843.890 LYD843.890 LYD843.890 LYD
15 thg 10, 2025 837.902 LYD837.902 LYD837.902 LYD837.902 LYD