Lịch sử giá vàng 1 năm bằng COP mỗi gam

Giá vàng bằng COP mỗi gam trong 1 năm: từ 414.153 COP (15 thg 10, 2025) đến 420.031 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,42%. Cao nhất 512.333 COP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 414.153 COP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng COP mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)414.153 COP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)420.031 COP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)512.333 COP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)414.153 COP
Trung bình444.176 COP
Thay đổi+5.878,57 COP (+1,42%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 421.864 COP421.864 COP420.031 COP420.031 COP
16 thg 10, 2026 426.552 COP428.218 COP426.311 COP428.218 COP
15 thg 9, 2026 440.790 COP440.790 COP440.790 COP440.790 COP
15 thg 8, 2026 450.179 COP450.179 COP450.179 COP450.179 COP
15 thg 7, 2026 415.684 COP415.684 COP415.684 COP415.684 COP
15 thg 6, 2026 431.503 COP431.503 COP431.503 COP431.503 COP
15 thg 5, 2026 468.141 COP468.141 COP468.141 COP468.141 COP
15 thg 4, 2026 481.817 COP481.817 COP481.817 COP481.817 COP
15 thg 3, 2026 495.595 COP495.595 COP495.595 COP495.595 COP
15 thg 2, 2026 512.333 COP512.333 COP512.333 COP512.333 COP
15 thg 1, 2026 485.083 COP485.083 COP485.083 COP485.083 COP
15 thg 12, 2025 439.769 COP439.769 COP439.769 COP439.769 COP
15 thg 11, 2025 417.112 COP417.112 COP417.112 COP417.112 COP
15 thg 10, 2025 414.153 COP414.153 COP414.153 COP414.153 COP