Lịch sử giá vàng 1 năm bằng COP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng COP mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 414.152.637 COP (15 thg 10, 2025) đến 420.286.351 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,48%. Cao nhất 512.332.734 COP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 414.152.637 COP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng COP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)414.152.637 COP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)420.286.351 COP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)512.332.734 COP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)414.152.637 COP
Trung bình444.204.316 COP
Thay đổi+6.133.715 COP (+1,48%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 421.863.888 COP421.863.888 COP420.286.351 COP420.286.351 COP
16 thg 10, 2026 426.552.204 COP428.218.309 COP426.311.354 COP428.218.309 COP
15 thg 9, 2026 440.789.857 COP440.789.857 COP440.789.857 COP440.789.857 COP
15 thg 8, 2026 450.179.221 COP450.179.221 COP450.179.221 COP450.179.221 COP
15 thg 7, 2026 415.683.511 COP415.683.511 COP415.683.511 COP415.683.511 COP
15 thg 6, 2026 431.502.550 COP431.502.550 COP431.502.550 COP431.502.550 COP
15 thg 5, 2026 468.141.485 COP468.141.485 COP468.141.485 COP468.141.485 COP
15 thg 4, 2026 481.817.299 COP481.817.299 COP481.817.299 COP481.817.299 COP
15 thg 3, 2026 495.595.171 COP495.595.171 COP495.595.171 COP495.595.171 COP
15 thg 2, 2026 512.332.734 COP512.332.734 COP512.332.734 COP512.332.734 COP
15 thg 1, 2026 485.083.165 COP485.083.165 COP485.083.165 COP485.083.165 COP
15 thg 12, 2025 439.769.273 COP439.769.273 COP439.769.273 COP439.769.273 COP
15 thg 11, 2025 417.112.328 COP417.112.328 COP417.112.328 COP417.112.328 COP
15 thg 10, 2025 414.152.637 COP414.152.637 COP414.152.637 COP414.152.637 COP