Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng COP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng COP mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 481.817.299 COP (15 thg 4, 2026) đến 421.194.660 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,58%. Cao nhất 481.817.299 COP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 415.683.511 COP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 481.817.299 COP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 421.194.660 COP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 481.817.299 COP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 415.683.511 COP |
| Trung bình | 436.120.750 COP |
| Thay đổi | -60.622.638 COP (-12,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 421.863.888 COP | 421.863.888 COP | 421.194.660 COP | 421.194.660 COP |
| 16 thg 10, 2026 | 426.552.204 COP | 428.218.309 COP | 426.311.354 COP | 428.218.309 COP |
| 15 thg 9, 2026 | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP |
| 15 thg 8, 2026 | 450.179.221 COP | 450.179.221 COP | 450.179.221 COP | 450.179.221 COP |
| 15 thg 7, 2026 | 415.683.511 COP | 415.683.511 COP | 415.683.511 COP | 415.683.511 COP |
| 15 thg 6, 2026 | 431.502.550 COP | 431.502.550 COP | 431.502.550 COP | 431.502.550 COP |
| 15 thg 5, 2026 | 468.141.485 COP | 468.141.485 COP | 468.141.485 COP | 468.141.485 COP |
| 15 thg 4, 2026 | 481.817.299 COP | 481.817.299 COP | 481.817.299 COP | 481.817.299 COP |