Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng COP mỗi ounce
Giá vàng bằng COP mỗi ounce trong 6 tháng: từ 14.986.193 COP (15 thg 4, 2026) đến 13.093.318 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,63%. Cao nhất 14.986.193 COP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 12.929.202 COP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 14.986.193 COP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 13.093.318 COP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 14.986.193 COP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 12.929.202 COP |
| Trung bình | 13.563.655 COP |
| Thay đổi | -1.892.875 COP (-12,63%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 13.121.434 COP | 13.121.434 COP | 13.093.318 COP | 13.093.318 COP |
| 16 thg 10, 2026 | 13.267.257 COP | 13.319.078 COP | 13.259.765 COP | 13.319.078 COP |
| 15 thg 9, 2026 | 13.710.097 COP | 13.710.097 COP | 13.710.097 COP | 13.710.097 COP |
| 15 thg 8, 2026 | 14.002.139 COP | 14.002.139 COP | 14.002.139 COP | 14.002.139 COP |
| 15 thg 7, 2026 | 12.929.202 COP | 12.929.202 COP | 12.929.202 COP | 12.929.202 COP |
| 15 thg 6, 2026 | 13.421.230 COP | 13.421.230 COP | 13.421.230 COP | 13.421.230 COP |
| 15 thg 5, 2026 | 14.560.828 COP | 14.560.828 COP | 14.560.828 COP | 14.560.828 COP |
| 15 thg 4, 2026 | 14.986.193 COP | 14.986.193 COP | 14.986.193 COP | 14.986.193 COP |