Lịch sử giá vàng 1 năm bằng COP mỗi ounce

Giá vàng bằng COP mỗi ounce trong 1 năm: từ 12.881.587 COP (15 thg 10, 2025) đến 13.098.713 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,69%. Cao nhất 15.935.329 COP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 12.881.587 COP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng COP mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)12.881.587 COP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)13.098.713 COP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)15.935.329 COP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)12.881.587 COP
Trung bình13.819.226 COP
Thay đổi+217.126 COP (+1,69%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 13.121.434 COP13.121.434 COP13.098.713 COP13.098.713 COP
16 thg 10, 2026 13.267.257 COP13.319.078 COP13.259.765 COP13.319.078 COP
15 thg 9, 2026 13.710.097 COP13.710.097 COP13.710.097 COP13.710.097 COP
15 thg 8, 2026 14.002.139 COP14.002.139 COP14.002.139 COP14.002.139 COP
15 thg 7, 2026 12.929.202 COP12.929.202 COP12.929.202 COP12.929.202 COP
15 thg 6, 2026 13.421.230 COP13.421.230 COP13.421.230 COP13.421.230 COP
15 thg 5, 2026 14.560.828 COP14.560.828 COP14.560.828 COP14.560.828 COP
15 thg 4, 2026 14.986.193 COP14.986.193 COP14.986.193 COP14.986.193 COP
15 thg 3, 2026 15.414.733 COP15.414.733 COP15.414.733 COP15.414.733 COP
15 thg 2, 2026 15.935.329 COP15.935.329 COP15.935.329 COP15.935.329 COP
15 thg 1, 2026 15.087.773 COP15.087.773 COP15.087.773 COP15.087.773 COP
15 thg 12, 2025 13.678.353 COP13.678.353 COP13.678.353 COP13.678.353 COP
15 thg 11, 2025 12.973.644 COP12.973.644 COP12.973.644 COP12.973.644 COP
15 thg 10, 2025 12.881.587 COP12.881.587 COP12.881.587 COP12.881.587 COP