Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng COP mỗi gam
Giá vàng bằng COP mỗi gam trong 6 tháng: từ 481.817 COP (15 thg 4, 2026) đến 421.011 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,62%. Cao nhất 481.817 COP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 415.684 COP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 481.817 COP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 421.011 COP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 481.817 COP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 415.684 COP |
| Trung bình | 436.090 COP |
| Thay đổi | -60.806,32 COP (-12,62%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 421.864 COP | 421.864 COP | 421.011 COP | 421.011 COP |
| 16 thg 10, 2026 | 426.552 COP | 428.218 COP | 426.311 COP | 428.218 COP |
| 15 thg 9, 2026 | 440.790 COP | 440.790 COP | 440.790 COP | 440.790 COP |
| 15 thg 8, 2026 | 450.179 COP | 450.179 COP | 450.179 COP | 450.179 COP |
| 15 thg 7, 2026 | 415.684 COP | 415.684 COP | 415.684 COP | 415.684 COP |
| 15 thg 6, 2026 | 431.503 COP | 431.503 COP | 431.503 COP | 431.503 COP |
| 15 thg 5, 2026 | 468.141 COP | 468.141 COP | 468.141 COP | 468.141 COP |
| 15 thg 4, 2026 | 481.817 COP | 481.817 COP | 481.817 COP | 481.817 COP |