Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng COP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng COP mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 450.179.221 COP (15 thg 8, 2026) đến 421.255.905 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,42%. Cao nhất 450.179.221 COP (15 thg 8, 2026), thấp nhất 421.255.905 COP (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 450.179.221 COP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 421.255.905 COP |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 450.179.221 COP |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 421.255.905 COP |
| Trung bình | 429.553.330 COP |
| Thay đổi | -28.923.316 COP (-6,42%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 421.255.905 COP | 421.255.905 COP | 421.255.905 COP | 421.255.905 COP |
| 19 thg 10, 2026 | 421.863.888 COP | 421.863.888 COP | 421.863.888 COP | 421.863.888 COP |
| 18 thg 10, 2026 | 428.218.309 COP | 428.218.309 COP | 428.218.309 COP | 428.218.309 COP |
| 17 thg 10, 2026 | 426.311.354 COP | 426.311.354 COP | 426.311.354 COP | 426.311.354 COP |
| 16 thg 10, 2026 | 426.552.204 COP | 426.552.204 COP | 426.552.204 COP | 426.552.204 COP |
| 15 thg 9, 2026 | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP |
| 15 thg 8, 2026 | 450.179.221 COP | 450.179.221 COP | 450.179.221 COP | 450.179.221 COP |