Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng COP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng COP mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 440.789.857 COP (15 thg 9, 2026) đến 422.592.879 COP (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,13%. Cao nhất 440.789.857 COP (15 thg 9, 2026), thấp nhất 421.863.888 COP (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 440.789.857 COP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 422.592.879 COP |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 440.789.857 COP |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 421.863.888 COP |
| Trung bình | 426.988.767 COP |
| Thay đổi | -18.196.977 COP (-4,13%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 422.592.879 COP | 422.592.879 COP | 422.592.879 COP | 422.592.879 COP |
| 19 thg 10, 2026 | 421.863.888 COP | 421.863.888 COP | 421.863.888 COP | 421.863.888 COP |
| 18 thg 10, 2026 | 428.218.309 COP | 428.218.309 COP | 428.218.309 COP | 428.218.309 COP |
| 17 thg 10, 2026 | 426.311.354 COP | 426.311.354 COP | 426.311.354 COP | 426.311.354 COP |
| 16 thg 10, 2026 | 426.552.204 COP | 426.552.204 COP | 426.552.204 COP | 426.552.204 COP |
| 15 thg 9, 2026 | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP | 440.789.857 COP |