Giá bạc tại Sri Lanka
Giá bạc trực tuyến tại Sri Lanka bằng Rupee Sri Lanka (LKR) — 17 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
18.904,26 LKR
+0,00 LKR
(0,00%)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- 18.904,26 LKR
- Mở cửa
- 18.904,26 LKR
- Biên độ ngày
- 18.904,26 LKR – 18.904,26 LKR
Giá bạc tại Sri Lanka theo đơn vị (LKR)
| Đơn vị | Giá (LKR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 18.904,26 LKR | +0,00 LKR | 0,00% |
| Giá bạc mỗi Gam | 607,79 LKR | +0,00 LKR | 0,00% |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 607.786 LKR | +0,00 LKR | 0,00% |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (LKR) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 18.904,26 LKR |
| 2 × Ounce | 37.808,53 LKR |
| 5 × Ounce | 94.521,32 LKR |
| 10 × Ounce | 189.043 LKR |
| 20 × Ounce | 378.085 LKR |
| 50 × Ounce | 945.213 LKR |
| 100 × Ounce | 1.890.426 LKR |
Lịch sử giá bạc bằng LKR
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng LKR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng LKR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng LKR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng LKR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng LKR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng LKR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng LKR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng LKR mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng LKR
Giá vàng tại Sri Lanka
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,12 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD330,9802 LKR