Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng DKK
Giá vàng bằng DKK mỗi gam trong 1 ngày: từ 890,66 DKK (17 thg 10, 2026) đến 890,70 DKK (18 thg 10, 2026), thay đổi +0,01%. Cao nhất 890,70 DKK (18 thg 10, 2026), thấp nhất 890,66 DKK (17 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (17 thg 10, 2026) | 890,66 DKK |
|---|---|
| Mới nhất (18 thg 10, 2026) | 890,70 DKK |
| Cao nhất (18 thg 10, 2026) | 890,70 DKK |
| Thấp nhất (17 thg 10, 2026) | 890,66 DKK |
| Trung bình | 890,69 DKK |
| Thay đổi | +0,0455 DKK (+0,01%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 18 20:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 19:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 18:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 17:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 16:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 15:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 14:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 13:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 12:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 11:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 10:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 09:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 08:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 07:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 06:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 05:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 01:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 18 00:00 UTC | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK | 890,70 DKK |
| Oct 17 23:00 UTC | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK |
| Oct 17 22:00 UTC | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK |
| Oct 17 21:00 UTC | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK |
| Oct 17 20:00 UTC | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK | 890,66 DKK |