Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HUF mỗi gam

Giá vàng bằng HUF mỗi gam trong 1 năm: từ 43.873,69 HUF (15 thg 10, 2025) đến 43.459,99 HUF (19 thg 10, 2026), thay đổi -0,94%. Cao nhất 53.258,59 HUF (15 thg 3, 2026), thấp nhất 41.046,44 HUF (15 thg 6, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HUF mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)43.873,69 HUF
Mới nhất (19 thg 10, 2026)43.459,99 HUF
Cao nhất (15 thg 3, 2026)53.258,59 HUF
Thấp nhất (15 thg 6, 2026)41.046,44 HUF
Trung bình45.225,61 HUF
Thay đổi-413,70 HUF (-0,94%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 43.459,99 HUF43.459,99 HUF43.459,99 HUF43.459,99 HUF
16 thg 10, 2026 43.453,62 HUF43.475,77 HUF43.272,93 HUF43.475,77 HUF
15 thg 9, 2026 44.047,49 HUF44.047,49 HUF44.047,49 HUF44.047,49 HUF
15 thg 8, 2026 44.453,94 HUF44.453,94 HUF44.453,94 HUF44.453,94 HUF
15 thg 7, 2026 41.291,15 HUF41.291,15 HUF41.291,15 HUF41.291,15 HUF
15 thg 6, 2026 41.046,44 HUF41.046,44 HUF41.046,44 HUF41.046,44 HUF
15 thg 5, 2026 45.630,39 HUF45.630,39 HUF45.630,39 HUF45.630,39 HUF
15 thg 4, 2026 47.014,99 HUF47.014,99 HUF47.014,99 HUF47.014,99 HUF
15 thg 3, 2026 53.258,59 HUF53.258,59 HUF53.258,59 HUF53.258,59 HUF
15 thg 2, 2026 51.579,17 HUF51.579,17 HUF51.579,17 HUF51.579,17 HUF
15 thg 1, 2026 50.698,60 HUF50.698,60 HUF50.698,60 HUF50.698,60 HUF
15 thg 12, 2025 45.398,76 HUF45.398,76 HUF45.398,76 HUF45.398,76 HUF
15 thg 11, 2025 43.419,85 HUF43.419,85 HUF43.419,85 HUF43.419,85 HUF
15 thg 10, 2025 43.873,69 HUF43.873,69 HUF43.873,69 HUF43.873,69 HUF