Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HUF mỗi kilôgam

Giá vàng bằng HUF mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 43.873.688 HUF (15 thg 10, 2025) đến 43.348.689 HUF (19 thg 10, 2026), thay đổi -1,20%. Cao nhất 53.258.589 HUF (15 thg 3, 2026), thấp nhất 41.046.436 HUF (15 thg 6, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HUF mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)43.873.688 HUF
Mới nhất (19 thg 10, 2026)43.348.689 HUF
Cao nhất (15 thg 3, 2026)53.258.589 HUF
Thấp nhất (15 thg 6, 2026)41.046.436 HUF
Trung bình45.212.515 HUF
Thay đổi-524.999 HUF (-1,20%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 43.348.689 HUF43.348.689 HUF43.348.689 HUF43.348.689 HUF
16 thg 10, 2026 43.453.617 HUF43.475.767 HUF43.272.932 HUF43.475.767 HUF
15 thg 9, 2026 44.047.487 HUF44.047.487 HUF44.047.487 HUF44.047.487 HUF
15 thg 8, 2026 44.453.939 HUF44.453.939 HUF44.453.939 HUF44.453.939 HUF
15 thg 7, 2026 41.291.151 HUF41.291.151 HUF41.291.151 HUF41.291.151 HUF
15 thg 6, 2026 41.046.436 HUF41.046.436 HUF41.046.436 HUF41.046.436 HUF
15 thg 5, 2026 45.630.387 HUF45.630.387 HUF45.630.387 HUF45.630.387 HUF
15 thg 4, 2026 47.014.993 HUF47.014.993 HUF47.014.993 HUF47.014.993 HUF
15 thg 3, 2026 53.258.589 HUF53.258.589 HUF53.258.589 HUF53.258.589 HUF
15 thg 2, 2026 51.579.173 HUF51.579.173 HUF51.579.173 HUF51.579.173 HUF
15 thg 1, 2026 50.698.603 HUF50.698.603 HUF50.698.603 HUF50.698.603 HUF
15 thg 12, 2025 45.398.761 HUF45.398.761 HUF45.398.761 HUF45.398.761 HUF
15 thg 11, 2025 43.419.849 HUF43.419.849 HUF43.419.849 HUF43.419.849 HUF
15 thg 10, 2025 43.873.688 HUF43.873.688 HUF43.873.688 HUF43.873.688 HUF