Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HUF mỗi ounce
Giá vàng bằng HUF mỗi ounce trong 1 năm: từ 1.364.624 HUF (15 thg 10, 2025) đến 1.337.747 HUF (20 thg 10, 2026), thay đổi -1,97%. Cao nhất 1.656.527 HUF (15 thg 3, 2026), thấp nhất 1.276.687 HUF (15 thg 6, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 1.364.624 HUF |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.337.747 HUF |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 1.656.527 HUF |
| Thấp nhất (15 thg 6, 2026) | 1.276.687 HUF |
| Trung bình | 1.401.261 HUF |
| Thay đổi | -26.877,04 HUF (-1,97%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.337.263 HUF | 1.337.747 HUF | 1.337.263 HUF | 1.337.747 HUF |
| 16 thg 10, 2026 | 1.351.559 HUF | 1.352.248 HUF | 1.345.939 HUF | 1.352.248 HUF |
| 15 thg 9, 2026 | 1.370.030 HUF | 1.370.030 HUF | 1.370.030 HUF | 1.370.030 HUF |
| 15 thg 8, 2026 | 1.382.672 HUF | 1.382.672 HUF | 1.382.672 HUF | 1.382.672 HUF |
| 15 thg 7, 2026 | 1.284.298 HUF | 1.284.298 HUF | 1.284.298 HUF | 1.284.298 HUF |
| 15 thg 6, 2026 | 1.276.687 HUF | 1.276.687 HUF | 1.276.687 HUF | 1.276.687 HUF |
| 15 thg 5, 2026 | 1.419.264 HUF | 1.419.264 HUF | 1.419.264 HUF | 1.419.264 HUF |
| 15 thg 4, 2026 | 1.462.330 HUF | 1.462.330 HUF | 1.462.330 HUF | 1.462.330 HUF |
| 15 thg 3, 2026 | 1.656.527 HUF | 1.656.527 HUF | 1.656.527 HUF | 1.656.527 HUF |
| 15 thg 2, 2026 | 1.604.292 HUF | 1.604.292 HUF | 1.604.292 HUF | 1.604.292 HUF |
| 15 thg 1, 2026 | 1.576.903 HUF | 1.576.903 HUF | 1.576.903 HUF | 1.576.903 HUF |
| 15 thg 12, 2025 | 1.412.059 HUF | 1.412.059 HUF | 1.412.059 HUF | 1.412.059 HUF |
| 15 thg 11, 2025 | 1.350.508 HUF | 1.350.508 HUF | 1.350.508 HUF | 1.350.508 HUF |
| 15 thg 10, 2025 | 1.364.624 HUF | 1.364.624 HUF | 1.364.624 HUF | 1.364.624 HUF |