Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng HUF mỗi ounce
Giá vàng bằng HUF mỗi ounce trong 60 ngày: từ 1.382.672 HUF (15 thg 8, 2026) đến 1.339.754 HUF (19 thg 10, 2026), thay đổi -3,10%. Cao nhất 1.382.672 HUF (15 thg 8, 2026), thấp nhất 1.339.754 HUF (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 1.382.672 HUF |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 1.339.754 HUF |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 1.382.672 HUF |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 1.339.754 HUF |
| Trung bình | 1.354.565 HUF |
| Thay đổi | -42.918,17 HUF (-3,10%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.339.754 HUF | 1.339.754 HUF | 1.339.754 HUF | 1.339.754 HUF |
| 18 thg 10, 2026 | 1.352.248 HUF | 1.352.248 HUF | 1.352.248 HUF | 1.352.248 HUF |
| 17 thg 10, 2026 | 1.345.939 HUF | 1.345.939 HUF | 1.345.939 HUF | 1.345.939 HUF |
| 16 thg 10, 2026 | 1.351.559 HUF | 1.351.559 HUF | 1.351.559 HUF | 1.351.559 HUF |
| 15 thg 9, 2026 | 1.370.030 HUF | 1.370.030 HUF | 1.370.030 HUF | 1.370.030 HUF |
| 15 thg 8, 2026 | 1.382.672 HUF | 1.382.672 HUF | 1.382.672 HUF | 1.382.672 HUF |