Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng HUF mỗi gam
Giá vàng bằng HUF mỗi gam trong 60 ngày: từ 44.453,94 HUF (15 thg 8, 2026) đến 43.558,80 HUF (19 thg 10, 2026), thay đổi -2,01%. Cao nhất 44.453,94 HUF (15 thg 8, 2026), thấp nhất 43.272,93 HUF (17 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 44.453,94 HUF |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 43.558,80 HUF |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 44.453,94 HUF |
| Thấp nhất (17 thg 10, 2026) | 43.272,93 HUF |
| Trung bình | 43.688,76 HUF |
| Thay đổi | -895,14 HUF (-2,01%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 43.558,80 HUF | 43.558,80 HUF | 43.558,80 HUF | 43.558,80 HUF |
| 18 thg 10, 2026 | 43.475,77 HUF | 43.475,77 HUF | 43.475,77 HUF | 43.475,77 HUF |
| 17 thg 10, 2026 | 43.272,93 HUF | 43.272,93 HUF | 43.272,93 HUF | 43.272,93 HUF |
| 16 thg 10, 2026 | 43.453,62 HUF | 43.453,62 HUF | 43.453,62 HUF | 43.453,62 HUF |
| 15 thg 9, 2026 | 44.047,49 HUF | 44.047,49 HUF | 44.047,49 HUF | 44.047,49 HUF |
| 15 thg 8, 2026 | 44.453,94 HUF | 44.453,94 HUF | 44.453,94 HUF | 44.453,94 HUF |