Giá bạc 1 ngày mỗi gam bằng HUF
Giá bạc bằng HUF mỗi gam trong 1 ngày: từ 603,82 HUF (16 thg 10, 2026) đến 593,26 HUF (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,75%. Cao nhất 603,83 HUF (16 thg 10, 2026), thấp nhất 593,26 HUF (17 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (16 thg 10, 2026) | 603,82 HUF |
|---|---|
| Mới nhất (17 thg 10, 2026) | 593,26 HUF |
| Cao nhất (16 thg 10, 2026) | 603,83 HUF |
| Thấp nhất (17 thg 10, 2026) | 593,26 HUF |
| Trung bình | 596,04 HUF |
| Thay đổi | -10,56 HUF (-1,75%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 17 03:00 UTC | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF |
| Oct 17 02:00 UTC | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF |
| Oct 17 01:00 UTC | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF |
| Oct 17 00:00 UTC | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF | 593,26 HUF |
| Oct 16 23:00 UTC | 595,74 HUF | 595,74 HUF | 595,74 HUF | 595,74 HUF |
| Oct 16 22:00 UTC | 595,74 HUF | 595,74 HUF | 595,74 HUF | 595,74 HUF |
| Oct 16 21:00 UTC | 595,64 HUF | 595,74 HUF | 595,64 HUF | 595,74 HUF |
| Oct 16 20:00 UTC | 596,25 HUF | 596,34 HUF | 595,42 HUF | 595,74 HUF |
| Oct 16 19:00 UTC | 595,30 HUF | 597,36 HUF | 594,80 HUF | 596,18 HUF |
| Oct 16 18:00 UTC | 597,29 HUF | 597,29 HUF | 595,04 HUF | 595,09 HUF |
| Oct 16 17:00 UTC | 598,35 HUF | 599,14 HUF | 596,78 HUF | 597,28 HUF |
| Oct 16 16:00 UTC | 598,96 HUF | 600,02 HUF | 597,29 HUF | 598,32 HUF |
| Oct 16 15:00 UTC | 603,11 HUF | 603,62 HUF | 599,20 HUF | 599,20 HUF |
| Oct 16 14:00 UTC | 603,82 HUF | 603,83 HUF | 602,84 HUF | 603,83 HUF |