Giá bạc 3 ngày mỗi gam bằng THB

Giá bạc bằng THB mỗi gam trong 3 ngày: từ 62,40 ฿ (16 thg 10, 2026) đến 61,39 ฿ (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,62%. Cao nhất 62,40 ฿ (16 thg 10, 2026), thấp nhất 61,39 ฿ (17 thg 10, 2026).

Giá bạc 3 ngày mỗi gam bằng THB

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)62,40 ฿
Mới nhất (17 thg 10, 2026)61,39 ฿
Cao nhất (16 thg 10, 2026)62,40 ฿
Thấp nhất (17 thg 10, 2026)61,39 ฿
Trung bình61,54 ฿
Thay đổi-1,01 ฿ (-1,62%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 11:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 10:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 09:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 08:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 07:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 06:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 05:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 04:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 03:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 02:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 01:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 17 00:00 UTC 61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿61,39 ฿
Oct 16 23:00 UTC 61,56 ฿61,56 ฿61,56 ฿61,56 ฿
Oct 16 22:00 UTC 61,56 ฿61,56 ฿61,56 ฿61,56 ฿
Oct 16 21:00 UTC 61,55 ฿61,56 ฿61,55 ฿61,56 ฿
Oct 16 20:00 UTC 61,62 ฿61,63 ฿61,53 ฿61,56 ฿
Oct 16 19:00 UTC 61,52 ฿61,73 ฿61,47 ฿61,61 ฿
Oct 16 18:00 UTC 61,73 ฿61,73 ฿61,49 ฿61,50 ฿
Oct 16 17:00 UTC 61,84 ฿61,92 ฿61,67 ฿61,72 ฿
Oct 16 16:00 UTC 61,90 ฿62,01 ฿61,73 ฿61,83 ฿
Oct 16 15:00 UTC 62,33 ฿62,38 ฿61,92 ฿61,92 ฿
Oct 16 14:00 UTC 62,40 ฿62,40 ฿62,30 ฿62,40 ฿